|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
Chi tiết: Kinh doanh vận tải hàng bằng ô tô; Vận chuyển khí hóa lỏng.
|
|
5224
|
Bốc xếp hàng hóa
|
|
4530
|
Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
|
|
7710
|
Cho thuê xe có động cơ
|
|
4512
|
Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống)
|
|
4511
|
Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác
Chi tiết: Bán buôn xe ô tô, sơmirơmooc, xe cơ giới, cần cẩu.
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
|
|
4669
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Bán buôn phân bón, thuốc trừ sâu và hóa chất khác sử dụng trong nông nghiệp; Bán buôn hóa chất khác (trừ loại sử dụng trong nông nghiệp) (không hoạt động tại trụ sở).
|
|
4661
|
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
Chi tiết: Kinh doanh khí dầu mỏ hóa lỏng (LPG chai); Bán buôn dầu nhớt, dầu tẩy rửa, mỡ bôi trơn, chất phụ gia của dầu nhờn; Bán buôn khí thiên nhiên nén (CNG) (không hoạt động tại trụ sở).
|
|
4520
|
Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác
(không dập, cắt, gò, hàn, sơn tại trụ sở)
|
|
4932
|
Vận tải hành khách đường bộ khác
Chi tiết: Kinh doanh vận tải khách theo hợp đồng; Kinh doanh vận tải khách theo tuyến cố định; Kinh doanh vận tải khách du lịch bằng xe ô tô.
|
|
5229
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải
Chi tiết: Đại lý vận tải đường biển; Dịch vụ khai thuê hải quan; Dịch vụ giao nhận hàng hóa.
|
|
3511
|
Sản xuất điện
Chi tiết: Điện mặt trời
|
|
1920
|
Sản xuất sản phẩm dầu mỏ tinh chế
Chi tiết: Sản xuất, chiết nạp, phân phối khí dầu mỏ hóa lỏng (LPG); Sản xuất, chiết nạp, phân phối khí thiên nhiên nén (CNG); Chiết nạp LPG vào bồn chứa, chiết nạp LPG vào chai, chiết nạp LPG vào xe bồn và chiết nạp LPG vào các thiết bị, hệ thống, phương tiện khác, chiết nạp CNG vào cụm chai chứa khí CNG, chiết nạp CNG vào ô tô và chiết nạp vào các thiết bị, hệ thống, phương tiện khác (không hoạt động tại trụ sở).
|