|
3600
|
Khai thác, xử lý và cung cấp nước
|
|
7410
|
Hoạt động thiết kế chuyên dụng
(Trừ thiết kế công trình xây dựng)
|
|
4329
|
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác
Chi tiết: Lắp đặt, sữa chữa, bảo trì các công trình xử lý nước sạch, nước thải, nước tinh khiết, công trình điện dân dụng và công nghiệp; lắp đặt hệ thống xây dựng khác ( trừ gia công cơ khí, tái chế phế thải và xi mạ điện tại trụ sở)
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
|
|
4669
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Bán buôn hóa chất, men, chế phẩm sinh học( không bao gồm hóa chất độc hại mạnh Nhà nước cấm và trừ loại sử dụng trong nông nghiệp); Bán buôn phế liệu, phế thải từ nông nghiệp (trừ phế liệu và phế thải nhập khẩu gây ô nhiễm môi trường Nhà nước cấm, không hoạt động tại trụ sở)
|
|
4390
|
Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác
Chi tiết: Xây dựng công trình xử lý môi trường
|
|
7490
|
Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Tư vấn, chuyển giao công nghệ xử lý môi trường
|
|
2029
|
Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Sản xuất hóa chât để xử lý nước( không bao gồm hóa chất độc hại mạnh Nhà nước cấm và trừ loại sử dụng trong nông nghiệp)
|