|
7410
|
Hoạt động thiết kế chuyên dụng
(Trừ thiết kế xây dựng)
|
|
5912
|
Hoạt động hậu kỳ
Chi tiết: Hoạt động thiết kế đồ họa (sử dụng phần mềm để thiết kế mẫu sản phẩm 3D)
|
|
5820
|
Xuất bản phần mềm
Chi tiết: Sản xuất phần mềm.
|
|
6201
|
Lập trình máy vi tính
|
|
1812
|
Dịch vụ liên quan đến in
|
|
1811
|
In ấn
(trừ in tráng bao bì kim loại, in trên các sản phẩm vải sợi, dệt, may, đan tại trụ sở)
|
|
7310
|
Quảng cáo
Chi tiết: Thiết kế poster quảng cáo; Quảng cáo thương mại; quảng cáo ngoài trời: bảng lớn, panô, bảng tin, bảng hiệu; quảng cáo trên các phương tiện truyền thông (không dập, cắt, gò, hàn, sơn tại trụ sở)
|
|
7110
|
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Chi tiết: Tư vấn, thiết kế kiến trúc công trình dân dụng - công nghiệp, thiết kế nội thất; thiết kế đồ họa ảnh, trang trí nội, ngoại thất sân vườn; Lập thiết kế, dự toán, dự toán xây dựng công trình;
|
|
7020
|
Hoạt động tư vấn quản lý
Chi tiết: Tư vấn chiến lược, tư vấn tổ chức, tư vấn marketing, tư vấn công nghệ thông tin, phân tích thị trường, xây dựng kế hoạch kinh doanh, tối ưu hoá quy trình, quản lí rủi ro, phát triển sản phẩm/dịch vụ. (trừ tư vấn pháp luật, tài chính, kế toán).
|
|
6820
|
Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất
Chi tiết: Tư vấn, môi giới bất động sản; Dịch vụ quản lý bất động sản; Định giá bất động sản; Sàn giao dịch bất động sản (trừ tư vấn mang tính pháp lý).
|
|
4610
|
Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa
Chi tiết: Đại lý mua, bán và ký gửi hàng hóa. Môi giới thương mại (trừ môi giới chứng khoán, bảo hiểm, môi giới hôn nhân có yếu tố nước ngoài).
|
|
7420
|
Hoạt động nhiếp ảnh
|
|
5911
|
Hoạt động sản xuất phim điện ảnh, phim video và chương trình truyền hình
Chi tiết: Hoạt động sản xuất phim video (trừ sản xuất phim)
|
|
5913
|
Hoạt động phát hành phim điện ảnh, phim video và chương trình truyền hình
Chi tiết: Hoạt động phát hành phim điện ảnh, phim video (trừ sản xuất phim và phát sóng)
|
|
8230
|
Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại
|
|
6209
|
Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính
|
|
7320
|
Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận
(Trừ thám tử và điều tra)
|
|
5914
|
Hoạt động chiếu phim
|
|
5920
|
Hoạt động ghi âm và xuất bản âm nhạc
Chi tiết: Hoạt động ghi âm và sản xuất âm nhạc
|
|
9000
|
Hoạt động sáng tác, nghệ thuật và giải trí
|
|
4669
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
(Trừ các loại hàng hóa Nhà Nước cấm)
|
|
4690
|
Bán buôn tổng hợp
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
|