|
2513
|
Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm)
Chi tiết: Chế tạo thiết bị bảo vệ môi trường và kỹ thuật nhiệt: thiết bị lò hơi, lò dầu tải nhiệt, thiết bị lạnh, sấy các loại nguyên vật liệu, hệ thống xử lý nước, rác thải, thiết bị tiết kiệm và trao đổi nhiệt (không hoạt động tại trụ sở).
|
|
7410
|
Hoạt động thiết kế chuyên dụng
Chi tiết: Thiết kế máy móc, thiết bị.
|
|
3312
|
Sửa chữa máy móc, thiết bị
(không dập, cắt, gò, hàn, sơn tại trụ sở)
|
|
4661
|
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
Chi tiết: Bán buôn than củi và nhiên liệu rắn khác; Bán buôn nhiên liệu rắn, khí hơi (trừ khí dầu mỏ hóa lỏng (LPG) chai).
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Chi tiết: Bán buôn thiết bị bảo vệ môi trường và kỹ thuật nhiệt: thiết bị lò hơi, lò dầu tải nhiệt, thiết bị lạnh, sấy các loại nguyên vật liệu, hệ thống xử lý nước, rác thải, thiết bị tiết kiệm và trao đổi nhiệt.
|
|
3320
|
Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp
Chi tiết: Lắp đặt và chuyển giao công nghệ trong lĩnh vực bảo vệ môi trường và kỹ thuật nhiệt: thiết bị lò hơi, lò dầu tải nhiệt, thiết bị lạnh, sấy các loại nguyên vật liệu, hệ thống xử lý nước, rác thải, thiết bị tiết kiệm và trao đổi nhiệt.
|
|
4610
|
Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa
Chi tiết: Đại lý mua bán, kỹ gửi hàng hóa.
|
|
3530
|
Sản xuất, phân phối hơi nước, nước nóng, điều hoà không khí và sản xuất nước đá
(không hoạt động tại trụ sở)
|
|
4101
|
Xây dựng nhà để ở
|
|
4102
|
Xây dựng nhà không để ở
|
|
4211
|
Xây dựng công trình đường sắt
|
|
4212
|
Xây dựng công trình đường bộ
|
|
4222
|
Xây dựng công trình cấp, thoát nước
|
|
4229
|
Xây dựng công trình công ích khác
|
|
4299
|
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
|
|
4321
|
Lắp đặt hệ thống điện
Chi tiết: Thi công lắp đặt hệ thống phòng cháy và chữa cháy; Thi công lắp đặt hệ thống điện dân dụng và công nghiệp.
|
|
4322
|
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí
|
|
4329
|
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác
|
|
4330
|
Hoàn thiện công trình xây dựng
|
|
4390
|
Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác
|
|
2592
|
Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
Chi tiết: Gia công các thiết bị chịu áp lực, bình bồn chứa và các sản phẩm từ kim loại đúc sẵn (không hoạt động tại trụ sở).
|