|
4101
|
Xây dựng nhà để ở
|
|
4773
|
Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh
(trừ hàng hóa nhà nước cấm);
|
|
4669
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
(trừ hàng hóa nhà nước cấm);
|
|
7110
|
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Chi tiết: Thiết kế kiến trúc và thiết kế xây dựng công trình dân dụng;
|
|
7310
|
Quảng cáo
(không dập, cắt, gò, hàn, sơn tại trụ sở);
|
|
8299
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
|
|
1811
|
In ấn
(trừ in tráng bao bì bằng kim loại, in trên các sản phẩm vải, sợi, dệt, may, đan);
|
|
1812
|
Dịch vụ liên quan đến in
|
|
7490
|
Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu
|
|
4390
|
Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác
Chi tiết: Thi công lắp đặt các loại bảng hiệu, hộp đèn
|
|
3290
|
Sản xuất khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Sản xuất bảng hiệu;
|
|
7420
|
Hoạt động nhiếp ảnh
|
|
7710
|
Cho thuê xe có động cơ
|
|
9000
|
Hoạt động sáng tác, nghệ thuật và giải trí
|
|
9319
|
Hoạt động thể thao khác
|
|
7410
|
Hoạt động thiết kế chuyên dụng
Chi tiết: Thiết kế và trang trí nội thất;
|
|
4321
|
Lắp đặt hệ thống điện
|
|
4102
|
Xây dựng nhà không để ở
|
|
4330
|
Hoàn thiện công trình xây dựng
|
|
4329
|
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác
|
|
4690
|
Bán buôn tổng hợp
(trừ hàng hóa nhà nước cấm);
|
|
4221
|
Xây dựng công trình điện
|
|
4222
|
Xây dựng công trình cấp, thoát nước
|
|
4311
|
Phá dỡ
|
|
4312
|
Chuẩn bị mặt bằng
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
|
|
4322
|
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí
|
|
9522
|
Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình
(không dập, cắt, gò, hàn, sơn tại trụ sở);
|
|
3312
|
Sửa chữa máy móc, thiết bị
(không dập, cắt, gò, hàn, sơn tại trụ sở);
|
|
2592
|
Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
(không dập, cắt, gò, hàn, sơn tại trụ sở);
|
|
4719
|
Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp
(trừ hàng hóa nhà nước cấm);
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
|
|
3314
|
Sửa chữa thiết bị điện
(không dập, cắt, gò, hàn, sơn tại trụ sở);
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
(trừ hàng hóa nhà nước cấm);
|
|
4799
|
Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu
|