0402001035 - CÔNG TY TNHH NÔNG NGHIỆP CÔNG NGHỆ CAO S FARM

Tip: Bạn muốn tích hợp tra cứu MST vào hệ thống? Xem API tra cứu mã số thuế miễn phí tại XInvoice.

Mã số thuế:
0402001035
Tên người nộp thuế:
CÔNG TY TNHH NÔNG NGHIỆP CÔNG NGHỆ CAO S FARM
Cơ quan thuế:
Thuế thành phố Đà Nẵng
Địa chỉ thuế:
09 Lý Tự Trọng, Phường Hải Châu, TP Đà Nẵng
Địa chỉ đăng ký kinh doanh:
95 Ngô Quang Huy, Phường Phước Mỹ, Quận Sơn Trà, Thành phố Đà Nẵng, Việt Nam
Trạng thái:
NNT đang hoạt động
Ngày cập nhật:
06:11:40 20/5/2026

Ngành nghề kinh doanh

Mã ngành Tên ngành
4330 Hoàn thiện công trình xây dựng
0127 Trồng cây chè
(không hoạt động tại trụ sở)
0128 Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm
(không hoạt động tại trụ sở)
0129 Trồng cây lâu năm khác
(không hoạt động tại trụ sở)
0131 Nhân và chăm sóc cây giống hàng năm
(không hoạt động tại trụ sở)
0132 Nhân và chăm sóc cây giống lâu năm
(không hoạt động tại trụ sở)
0141 Chăn nuôi trâu, bò và sản xuất giống trâu, bò
(không hoạt động tại trụ sở)
0142 Chăn nuôi ngựa, lừa, la và sản xuất giống ngựa, lừa
(không hoạt động tại trụ sở)
0144 Chăn nuôi dê, cừu và sản xuất giống dê, cừu, hươu, nai
(không hoạt động tại trụ sở)
0145 Chăn nuôi lợn và sản xuất giống lợn
(không hoạt động tại trụ sở)
0146 Chăn nuôi gia cầm
(không hoạt động tại trụ sở)
0149 Chăn nuôi khác
(không hoạt động tại trụ sở)
0150 Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp
(không hoạt động tại trụ sở)
0161 Hoạt động dịch vụ trồng trọt
0162 Hoạt động dịch vụ chăn nuôi
0163 Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch
0164 Xử lý hạt giống để nhân giống
0210 Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp
(không hoạt động tại trụ sở)
4632 Bán buôn thực phẩm
4641 Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép
4649 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
4661 Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
4669 Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
4690 Bán buôn tổng hợp
(trừ hàng hóa cấm kinh doanh)
4719 Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp
0810 Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét
1622 Sản xuất đồ gỗ xây dựng
Chi tiết: Sản xuất đồ gỗ chủ yếu dùng trong ngành xây dựng như: Cửa, cầu thang, vách ngăn,… (Không hoạt động tại trụ sở)
2391 Sản xuất sản phẩm chịu lửa
Chi tiết: Sản xuất vữa, bê tông, xi măng chịu lửa; Sản xuất gạch, ngói chịu lửa. (Không hoạt động tại trụ sở)
2395 Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao
2511 Sản xuất các cấu kiện kim loại
Chi tiết: Sản xuất nhà đúc sẵn bằng kim loại; Sản xuất khung hoặc sườn kim loại cho xây dựng; Sản xuất cửa kim loại, cửa sổ, cửa chớp, cổng. (Không hoạt động tại trụ sở)
2512 Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại
(Không hoạt động tại trụ sở)
2599 Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Sản xuất giá đỡ, móc sắt, pát kim loại, giàn giáo xây dựng, đinh vít, bu long, con tán, vít mũi khoan. (Không hoạt động tại trụ sở)
3811 Thu gom rác thải không độc hại
Chi tiết: Thu gom rác thải từ công trình xây dựng (Không hoạt động tại trụ sở)
4211 Xây dựng công trình đường sắt
4212 Xây dựng công trình đường bộ
4221 Xây dựng công trình điện
4222 Xây dựng công trình cấp, thoát nước
4223 Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc
4229 Xây dựng công trình công ích khác
4390 Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác
Chi tiết: Thi công ép cọc các công trình; Gia cố nền móng.
4610 Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa
Chi tiết: Đại lý mua bán, ký gửi hàng hóa.
4751 Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh
7110 Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Chi tiết: Tư vấn thiết kế nội, ngoại thất; Tư vấn xây dựng (trừ khảo sát xây dựng). Thiết kế kiến trúc công trình. Giám sát công tác xây dựng và hoàn thiện công trình dân dụng và công nghiệp. Giám sát công tác xây dựng và hoàn thiện công trình hạ tầng kỹ thuật đô thị. Giám sát công tác xây dựng và hoàn thiện công trình cầu đường, bờ kè, cảng biển; Thiết kế kiến trúc công trình dân dụng và công nghiệp; Thiết kế xây dựng công trình dân dụng và công nghiệp; Thẩm tra thiết kế kiến trúc công trình dân dụng và công nghiệp; Thẩm tra thiết kế kết cấu công trình dân dụng và công nghiệp Hoạt động đo đạc bản đồ; Hoạt đọng đo đạc trắc địa, đo đạc bằng máy thủy bình, đo đạc xây dựng.
7120 Kiểm tra và phân tích kỹ thuật
Chi tiết: Kiểm tra phân tích kỹ thuật các công trình.
4299 Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
4101 Xây dựng nhà để ở
4102 Xây dựng nhà không để ở
8130 Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan
4321 Lắp đặt hệ thống điện
4322 Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí
4311 Phá dỡ
4312 Chuẩn bị mặt bằng
Chi tiết: San lấp mặt bằng.
4933 Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
Chi tiết: Kinh doanh vận tải hàng bằng ô tô.
4662 Bán buôn kim loại và quặng kim loại
Chi tiết: Bán buôn sắt thép.
4663 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
4752 Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết: Bán lẻ vật liệu xây dựng (riêng gạch, cát, sạn, xi măng bán tại chân công trình), sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng.
4329 Lắp đặt hệ thống xây dựng khác
4659 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Chi tiết: Bán buôn thiết bị điện, vật liệu điện, dây điện.
4759 Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết: Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình.
0111 Trồng lúa
(không hoạt động tại trụ sở)
0112 Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác
(không hoạt động tại trụ sở)
0113 Trồng cây lấy củ có chất bột
(không hoạt động tại trụ sở)
0114 Trồng cây mía
(không hoạt động tại trụ sở)
0115 Trồng cây thuốc lá, thuốc lào
(không hoạt động tại trụ sở)
0116 Trồng cây lấy sợi
(không hoạt động tại trụ sở)
0117 Trồng cây có hạt chứa dầu
(không hoạt động tại trụ sở)
0118 Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa
(không hoạt động tại trụ sở)
0119 Trồng cây hàng năm khác
(không hoạt động tại trụ sở)
0121 Trồng cây ăn quả
(không hoạt động tại trụ sở)
0122 Trồng cây lấy quả chứa dầu
(không hoạt động tại trụ sở)
0123 Trồng cây điều
(không hoạt động tại trụ sở)
0124 Trồng cây hồ tiêu
(không hoạt động tại trụ sở)
0125 Trồng cây cao su
(không hoạt động tại trụ sở)
0126 Trồng cây cà phê
(không hoạt động tại trụ sở)

Tra cứu mã số thuế công ty tại cùng Phường/Xã

Tra cứu mã số thuế công ty tại cùng Thành phố/Tỉnh

Tra cứu mã số thuế công ty mới cập nhật

✔ Đã sao chép!