|
4632
|
Bán buôn thực phẩm
|
|
1010
|
Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt
|
|
1101
|
Chưng, tinh cất và pha chế các loại rượu mạnh
|
|
1103
|
Sản xuất bia và mạch nha ủ men bia
|
|
4723
|
Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4633
|
Bán buôn đồ uống
|
|
1071
|
Sản xuất các loại bánh từ bột
|
|
4722
|
Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh
(không bán hàng thủy sản, thịt gia súc, gia cầm tươi sống tại trụ sở)
|
|
1075
|
Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn
(Chi tiết: Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn từ thịt)
|
|
4610
|
Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa
(Chi tiết: Đại lý bán hàng hóa)
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
(Chi tiết: Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình chưa được phân vào đâu)
|
|
4719
|
Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp
(Chi tiết: Bán lẻ trong cửa hàng kinh doanh tổng hợp khác)
|
|
4759
|
Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh
(Chi tiết: Bán lẻ dao, kéo, dụng cụ cắt gọt, đồ dùng nhà bếp)
|