|
9329
|
Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Bowling, trò chơi điện tử lành mạnh
|
|
9312
|
Hoạt động của các câu lạc bộ thể thao
|
|
5621
|
Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng
Chi tiết: phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới
|
|
5629
|
Dịch vụ ăn uống khác
Chi tiết: Phục vụ thức ăn nhanh, thức uống nhanh, cơm văn phòng
|
|
5630
|
Dịch vụ phục vụ đồ uống
(trừ quán bả, vũ trường)
|
|
5610
|
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
|
|
4633
|
Bán buôn đồ uống
|
|
7721
|
Cho thuê thiết bị thể thao, vui chơi giải trí
Chi tiết : Cho thuê máy trò chơi điện tử ( trừ kinh doanh trò chơi điện tử có thưởng dành cho người nước ngoài và kinh doanh trò chơi có thưởng trên mạng).
|
|
7310
|
Quảng cáo
Chi tiết: Dịch vụ quảng cáo, quảng cáo truyền hình, thương mại điện tử (không dập, cắt gò, hàn, sơn tại trụ sở)
|
|
5914
|
Hoạt động chiếu phim
|
|
9000
|
Hoạt động sáng tác, nghệ thuật và giải trí
Chi tiết: Hoạt động biểu diễn nghệ thuật, trình diễn thời trang
|
|
4764
|
Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh
( trừ những đồ chơi, trò chơi ảnh hưởng đến sự phát triển nhân cách trẻ em và tình hình an ninh trật tự xã hội)
|
|
4741
|
Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
5820
|
Xuất bản phần mềm
Chi tiết: Sản xuất phần mềm trò chơi điện tử
|
|
4719
|
Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp
Chi tiết: Bán lẻ trong siêu thị, trung tâm thương mại.
|
|
9311
|
Hoạt động của các cơ sở thể thao
|