|
8560
|
Dịch vụ hỗ trợ giáo dục
Chi tiết: Dịch vụ tư vấn du học, dịch vụ sinh trắc học vân tay.
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Chi tiết: Bán buôn sách giáo khoa, sách giáo viên, sách bổ trợ, vở bài tập, sách mở rộng và nâng cao kiến thức, giấy vở, thiết bị dạy và học, tranh ảnh bản đồ giáo dục, báo, tạp chí, bưu thiếp và các ấn phẩm khác, dụng cụ học tập, văn phòng phẩm.
|
|
4759
|
Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4761
|
Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4762
|
Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng) trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4763
|
Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4764
|
Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh
( trừ các loại đồ chơi, trò chơi gây hại đến nhân cách trẻ em và gây mất trật tự an toàn xã hội )
|
|
4771
|
Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4772
|
Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết: Bán lẻ dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh (trừ dược phẩm).
|
|
4773
|
Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh
(trừ bán lẻ súng đạn, tem, tiền kim khí; Kinh doanh vàng)
|
|
4774
|
Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4791
|
Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet
Chi tiết: Bán lẻ sách giáo khoa, sách giáo viên, sách mở rộng và nâng cao kiến thức, giấy vở, thiết bị dạy và học, văn phòng phẩm qua mạng internet.
|
|
4799
|
Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu
(trừ hoạt động đấu giá)
|
|
9511
|
Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi
(không dập, cắt, gò, hàn, sơn tại trụ sở).
|
|
9522
|
Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình
( không dập, cắt, gò, hàn, sơn tại trụ sở).
|
|
9529
|
Sửa chữa xe đạp, đồng hồ, đồ dùng cá nhân và gia đình khác chưa được phân vào đâu
( không dập, cắt, gò, hàn, sơn tại trụ sở).
|
|
1812
|
Dịch vụ liên quan đến in
Chi tiết: Đóng sách thành quyển, tạp chí, sách quảng cáo, catalo, xếp chữ, sắp chữ in, nhập liệu trước khi in; In thử; Sản xuất các sản phẩm sao chụp; Thiết kế các sản phẩm in như bản thảo, market, bản nháp.
|
|
1811
|
In ấn
Chi tiết: In ấn sách giáo khoa, sách các loại, biểu mẫu, hồ sơ sổ sách phục vụ ngành giáo dục và in bao bì trên giấy nhựa. In gia công (không in tráng bao bì bằng kim loại, không in trên các sản phẩm vải, sợi, dệt, may, đan).
|
|
8219
|
Photo, chuẩn bị tài liệu và các hoạt động hỗ trợ văn phòng đặc biệt khác
|
|
4610
|
Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa
Chi tiết : Đại lý mua bán, ký gởi hàng hóa.
|
|
4631
|
Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ
|
|
4632
|
Bán buôn thực phẩm
(không bán hàng thủy sản, gia súc, gia cầm tươi sống và sơ chế tại trụ sở)
|
|
4633
|
Bán buôn đồ uống
Chi tiết: Bán buôn nước giải khát, bia, rượu (không kinh doanh dịch vụ ăn uống tại trụ sở)
|
|
4641
|
Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép
|
|
8511
|
Giáo dục nhà trẻ
|
|
8512
|
Giáo dục mẫu giáo
|
|
8551
|
Giáo dục thể thao và giải trí
|
|
8552
|
Giáo dục văn hóa nghệ thuật
|
|
8559
|
Giáo dục khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Dạy ngoại ngữ, dạy kỹ năng, dạy thêm.
|