|
4620
|
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
Chi tiết: Bán buôn cà phê.
|
|
7740
|
Cho thuê tài sản vô hình phi tài chính
Chi tiết: Nhượng quyền thương mại.
|
|
4741
|
Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4651
|
Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm
|
|
4652
|
Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông
|
|
7310
|
Quảng cáo
(không dập, cắt, gò, hàn, sơn bảng hiệu quảng cáo tại trụ sở)
|
|
4329
|
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác
Chi tiết: Lắp đặt cửa kính, vách ngăn.
|
|
3100
|
Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế
(gỗ có nguồn gốc hợp pháp, không hoạt động tại trụ sở)
|
|
4321
|
Lắp đặt hệ thống điện
|
|
4759
|
Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết: Bán lẻ máy móc, thiết bị pha chế các loại; Bán lẻ máy pha cà phê, máy xay cà phê và linh kiện máy pha cà phê, máy xay cà phê; Bán lẻ đồ điện gia dụng, bàn ghế và các đồ nội thất.
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Chi tiết: Bán buôn máy móc, thiết bị pha chế các loại; bán buôn máy móc, thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi); bán buôn máy công cụ điều khiển bằng máy vi tính; bán buôn máy pha cà phê, máy xay cà phê và linh kiện máy pha cà phê, máy xay cà phê.
|
|
4330
|
Hoàn thiện công trình xây dựng
Chi tiết: Thi công trần thạch cao, vách ngăn, trang trí nội thất.
|
|
1061
|
Xay xát và sản xuất bột thô
Chi tiết: Xay xát bột cà phê.
|
|
4610
|
Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa
Chi tiết: Đại lý phân phối các mặt hàng tiêu.
|
|
4722
|
Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh
(không bán hàng thủy hải sản, sản phẩm gia súc, gia cầm tươi sống và sơ chế tại trụ sở)
|
|
5610
|
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
|
|
5510
|
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
Chi tiết: Kinh doanh cơ sở lưu trú du lịch.
|
|
4932
|
Vận tải hành khách đường bộ khác
Chi tiết: Kinh doanh vận tải khách theo hợp đồng.
|
|
7710
|
Cho thuê xe có động cơ
Chi tiết: Cho thuê xe ô tô.
|
|
2592
|
Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
Chi tiết: Gia công cơ khí tại chân công trình.
|
|
4633
|
Bán buôn đồ uống
Chi tiết: Bán buôn rượu, bia, nước giải khát.
|
|
5630
|
Dịch vụ phục vụ đồ uống
(trừ quán bar, vũ trường)
|
|
4632
|
Bán buôn thực phẩm
Chi tiết: Bán buôn tổ yến, hàng thực phẩm, cà phê (không bán hàng thủy hải sản, sản phẩm gia súc, gia cầm tươi sống và sơ chế tại trụ sở).
|
|
7730
|
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển
Chi tiết: Cho thuê máy pha, máy xay cà phê.
|
|
8532
|
Đào tạo trung cấp
Chi tiết: Dạy nghề, đào tạo pha chế.
|
|
1077
|
Sản xuất cà phê
|
|
1079
|
Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Rang và lọc cà phê, sản xuất các sản phẩm cà phê như: cà phê hòa tan, cà phê lọc, chiết xuất cà phê và cà phê cô đặc. Sản xuất các chất thay thế cà phê.
|