|
7110
|
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Chi tiết: Tư vấn thiết kế công trình dân dụng và công nghiệp, thiết kế quy hoạch chi tiết xây dựng.
Giám sát công tác xây dựng và hoàn thiện công trình xây dựng dân dụng, công nghiệp, cầu,
đường bộ.
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Chi tiết: Bán buôn đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện.
|
|
4101
|
Xây dựng nhà để ở
Chi tiết: Xây dựng nhà để ở (nhà cho một hộ gia đình; nhà cho nhiều hộ gia đình, bao gồm cả các tòa nhà cao tầng; tu sửa và cải tạo các khu nhà ở đã tồn tại).
|
|
4102
|
Xây dựng nhà không để ở
Chi tiết: Xây dựng nhà không để ở (Nhà xưởng phục vụ sản xuất Công nghiệp, bệnh viện, trường học, nhà làm việc, khách sạn, cửa hàng, nhà hàng, trung tâm thương mại, nhà ga hàng không, khu tập thể thao trong nhà, bãi đổ xe (bao gồm cả bãi đổ xe ngầm), kho chứa hàng, nhà phục vụ mục đích tôn giáo, tín ngưỡng, lắp ráp và ghép các cấu kiện xây dựng đúc sẳn tại hiện trường xây dựng).
|
|
7730
|
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển
Chi tiết: Cho thuê máy móc, thiết bị nông, lâm nghiệp; cho thuê máy móc, thiết bị xây dựng; cho thuê máy móc, thiết bị văn phòng (kể cả máy vi tính); cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác chưa được phân vào đâu.
|
|
4330
|
Hoàn thiện công trình xây dựng
|
|
7020
|
Hoạt động tư vấn quản lý
Chi tiết: Quản lý dự án đầu tư xây dựng công trình,Tư vấn lập dự toán công trình(Trừ tư vấn pháp luật,tài chính).
|
|
7410
|
Hoạt động thiết kế chuyên dụng
Chi tiết: Thiết kế đồ đạc và trang trí nội ngoại thất.
|
|
4311
|
Phá dỡ
Chi tiết: Phá dỡ công trình dân dụng và công nghiệp.
|
|
4312
|
Chuẩn bị mặt bằng
Chi tiết: San lấp mặt bằng.
|
|
4321
|
Lắp đặt hệ thống điện
|
|
4322
|
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí
|
|
4759
|
Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
|
|
6820
|
Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất
Chi tiết: Dịch vụ môi giới bất động sản; dịch vụ sàn giao dịch bất động sản.
|
|
6810
|
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Chi tiết: Kinh doanh bất động sản.
|
|
4752
|
Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết: Bán lẻ xi măng, gạch xây, ngói, đá, cát sỏi và vật liệu xây dựng khác trong các cửa hàng chuyên doanh; bán lẻ gạch ốp lát, thiết bị vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh; bán lẻ kính xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh; bán lẻ thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh.
|