|
4321
|
Lắp đặt hệ thống điện
(không dập, cắt, gò, hàn, sơn tại trụ sở);
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Chi tiết: Bán buôn máy móc, thiết bị y tế;
|
|
8130
|
Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan
|
|
5820
|
Xuất bản phần mềm
|
|
4390
|
Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác
|
|
3320
|
Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp
(không dập, cắt, gò, hàn, sơn tại trụ sở);
|
|
4223
|
Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc
|
|
4329
|
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác
(không dập, cắt, gò, hàn, sơn tại trụ sở);
|
|
4651
|
Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm
Chi tiết: Bán buôn máy vi tính và linh kiện;
|
|
4652
|
Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông
|
|
6209
|
Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính
|
|
4322
|
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Chi tiết: Bán buôn đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện;
|
|
4759
|
Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
6820
|
Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất
Chi tiết: Tư vấn, môi giới bất động sản;
|