|
4662
|
Bán buôn kim loại và quặng kim loại
Chi tiết: Bán buôn sắt, thép.
|
|
9200
|
Hoạt động xổ số, cá cược và đánh bạc
Chi tiết: Hoạt động đại lý xổ số.
|
|
0210
|
Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp
Chi tiết: Trồng rừng và chăm sóc rừng (không hoạt động tại trụ sở).
|
|
5510
|
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
Chi tiết: Kinh doanh cơ sở lưu trú du lịch.
|
|
6619
|
Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Hoạt động tư vấn đầu tư (trừ tư vấn tài chính, kế toán, pháp luật).
|
|
4669
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Bán buôn cao su, nhựa, các sản phẩm cao su và nhựa kỹ thuật; Bán buôn mực in; Bán buôn kính, thạch cao, inox, nhôm và đồng; Bán buôn giấy các loại, nhựa đường, bê tông nhựa nóng; Bán buôn các loại khuôn mẫu; Bán buôn đinh, ốc, bù lon, ván ép, ván sàn; Bán buôn máy móc, các sản phẩm ngành nhựa; Bán buôn nguyên phụ liệu may mặc và giày dép; Bán buôn que hàn, nhôm tấm; Bán buôn bột cá, mỡ cá; Bán buon dăm bào, mùn cưa (không hoạt động tại trụ sở); Bán buôn phế liệu, phế thải kim loại, phi kim loại (không hoạt động tại trụ sở).
|
|
4641
|
Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép
|
|
4661
|
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
Chi tiết: Bán buôn khí dầu mỏ hóa lỏng (LPG) và các sản phẩm có liên quan.
|
|
0240
|
Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp
|
|
8230
|
Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại
|
|
7310
|
Quảng cáo
(không dập, cắt, gò, hàn, sơn tại trụ sở)
|
|
5610
|
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
|
|
0899
|
Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu
(không hoạt động tại trụ sở)
|
|
7410
|
Hoạt động thiết kế chuyên dụng
|
|
4211
|
Xây dựng công trình đường sắt
|
|
4212
|
Xây dựng công trình đường bộ
|
|
4299
|
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
Chi tiết: Xây dựng công trình hạ tầng kỹ thuật (san nền, thoát nước).
|
|
4330
|
Hoàn thiện công trình xây dựng
|
|
4390
|
Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác
|
|
4312
|
Chuẩn bị mặt bằng
|
|
4311
|
Phá dỡ
|
|
4520
|
Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác
Chi tiết: Sửa chữa ô tô, sửa chữa và bảo dưỡng xe tải, xe nâng, xe đào, xe xúc, xe cẩu, thùng chứa hàng (không dập, cắt, gò, hàn, sơn tại trụ sở).
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Chi tiết: Bán buôn máy móc, thiết bị và nguyên vật liệu ngành in; Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi); Bán buôn máy phát điện, máy bơm; Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy công nghiệp; Bán buôn máy móc, linh kiện máy công nghiệp; Bán buôn thiết bị chống trộm, phòng cháy, chữa cháy; Bán buôn máy móc, thiết bị điện, vật liệu điện (máy phát điện, động cơ điện, dây điện và thiết bị khác dùng trong mạch điện).
|
|
4511
|
Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác
Chi tiết: Bán buôn xe tải, xe nâng, xe đào, xe xúc. xe cẩu.
|
|
2819
|
Sản xuất máy thông dụng khác
(không hoạt động tại trụ sở)
|
|
6820
|
Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất
Chi tiết: Tư vấn bất động sản, môi giới bất động sản.
|
|
4652
|
Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông
|
|
0322
|
Nuôi trồng thủy sản nội địa
(không hoạt động tại trụ sở)
|
|
4651
|
Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm
Chi tiết: Bán buôn máy vi tính và linh kiện.
|
|
6810
|
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Chi tiết: Kinh doanh bất động sản.
|
|
8559
|
Giáo dục khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Đào tạo ngoại ngữ.
|
|
8560
|
Dịch vụ hỗ trợ giáo dục
|
|
8551
|
Giáo dục thể thao và giải trí
Chi tiết: Dạy các môn thể thao: đá bóng, bóng chuyền, bóng rổ, đạp xe, bơi lội, cầu lông, chạy bộ.
|
|
8511
|
Giáo dục nhà trẻ
|
|
8512
|
Giáo dục mẫu giáo
|
|
8521
|
Giáo dục tiểu học
|
|
8522
|
Giáo dục trung học cơ sở
|
|
8523
|
Giáo dục trung học phổ thông
|
|
8531
|
Đào tạo sơ cấp
|
|
8532
|
Đào tạo trung cấp
|
|
8533
|
Đào tạo cao đẳng
|
|
0321
|
Nuôi trồng thủy sản biển
(không hoạt động tại trụ sở)
|
|
0141
|
Chăn nuôi trâu, bò và sản xuất giống trâu, bò
Chi tiết: Chăn nuôn trâu, bò (không hoạt động tại trụ sở).
|
|
0145
|
Chăn nuôi lợn và sản xuất giống lợn
Chi tiết: Chăn nuôi lợn (không hoạt động tại trụ sở).
|
|
0146
|
Chăn nuôi gia cầm
(không hoạt động tại trụ sở)
|
|
0810
|
Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét
(không hoạt động tại trụ sở)
|
|
8299
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Ủy thác và nhận ủy thác xuất khẩu, nhập khẩu hàng hóa.
|
|
4101
|
Xây dựng nhà để ở
Chi tiết: Xây dựng công trình dân dụng.
|
|
4102
|
Xây dựng nhà không để ở
Chi tiết: Xây dựng công trình công nghiệp.
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Chi tiết: Bán buôn khẩu trang y tế; Bán buôn dụng cụ y tế; Bán buôn găng tay y tế
|
|
4291
|
Xây dựng công trình thủy
Chi tiết: Xây dựng công trình giao thông đường thủy, công trình thủy điện, nạo vét luồng lạch, lòng sông, bến bãi.
|
|
3811
|
Thu gom rác thải không độc hại
|
|
3821
|
Xử lý và tiêu hủy rác thải không độc hại
|
|
3812
|
Thu gom rác thải độc hại
|
|
3822
|
Xử lý và tiêu hủy rác thải độc hại
|