|
4223
|
Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc
Chi tiết: Xây dựng các mạng lưới cáp viễn thông, thông tin liên lạc và các công trình, cấu trúc có liên quan: các tuyến cáp, mạng lưới viễn thông, các tuyến cột, tuyến cống, bể để kéo cáp thông tin và các công trình phụ trợ; Xây dựng công trình đài, trạm thu phát sóng truyền hình, truyền thanh và các công trình có liên quan.
|
|
4652
|
Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông
Chi tiết: Bán buôn thiết bị điện thoại và truyền thông; Bán buôn tivi, radio, thiết bị vô tuyến, hữu tuyến.
|
|
4102
|
Xây dựng nhà không để ở
Chi tiết: Xây dựng nhà xưởng phục vụ sản xuất công nghiệp; Xây dựng bệnh viện, trường học, nhà làm việc.
|
|
6810
|
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Chi tiết: Kinh doanh bất động sản.
|
|
7830
|
Cung ứng và quản lý nguồn lao động
Chi tiết: Cung ứng lao động và quản lý lao động trong nước.
|
|
7911
|
Đại lý du lịch
Chi tiết: Kinh doanh du lịch lữ hành nội địa và quốc tế.
|