|
7310
|
Quảng cáo
(không dập, cắt, gò, hàn, sơn tại trụ sở)
|
|
7820
|
Cung ứng lao động tạm thời
Chi tiết: Cung ứng tạm thời nguồn lao động trong nước: Người
dẫn chương trình, ca sĩ, vũ đoàn, ban nhạc, DJ, lễ tân phục vụ sự kiện
|
|
4652
|
Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông
|
|
4742
|
Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
5912
|
Hoạt động hậu kỳ
Chi tiết: Hoạt động biên tập, truyền phim/băng, đầu đề, phụ đề, giới thiệu phim (giới thiệu danh sách các diễn viên, đạo diễn, người quay phim), thuyết minh, đồ họa máy tính
|
|
4773
|
Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết: Bán lẻ phông bạt; Bán lẻ máy ảnh, phim ảnh và vật liệu ảnh;
|
|
4753
|
Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
5820
|
Xuất bản phần mềm
Chi tiết: Sản xuất phần mềm
|
|
6311
|
Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan
(không bao gồm thiết lập mạng và kinh doanh hạ tầng bưu chính viễn thông)
|
|
6201
|
Lập trình máy vi tính
Chi tiết: Hoạt động viết, sửa, thử nghiệm và trợ giúp các phần mềm theo yêu cầu sử dụng riêng biệt của từng khách hàng
|
|
4651
|
Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm
|
|
4741
|
Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
8219
|
Photo, chuẩn bị tài liệu và các hoạt động hỗ trợ văn phòng đặc biệt khác
Chi tiết: Dịch vụ photocopy, photocopy màu; Dịch vụ chuẩn bị tài liệu; Dịch vụ đánh máy, sửa từ, đóng cuốn hồ sơ, tài liệu; Dịch vụ scan 2D, scan 3D
|
|
6399
|
Dịch vụ thông tin khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Dịch vụ nội dung thông tin số.
|
|
6209
|
Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính
|
|
6312
|
Cổng thông tin
(trừ hoạt động báo chí)
|
|
7320
|
Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận
|
|
8230
|
Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại
|
|
7410
|
Hoạt động thiết kế chuyên dụng
|
|
5911
|
Hoạt động sản xuất phim điện ảnh, phim video và chương trình truyền hình
|
|
5913
|
Hoạt động phát hành phim điện ảnh, phim video và chương trình truyền hình
|
|
5914
|
Hoạt động chiếu phim
|
|
5920
|
Hoạt động ghi âm và xuất bản âm nhạc
Chi tiết: Hoạt động ghi âm và sản xuất âm nhạc.
|
|
9000
|
Hoạt động sáng tác, nghệ thuật và giải trí
|
|
9101
|
Hoạt động thư viện và lưu trữ
|
|
9102
|
Hoạt động bảo tồn, bảo tàng
|
|
7729
|
Cho thuê đồ dùng cá nhân và gia đình khác
Chi tiết: Cho thuê đồ dệt, trang phục và giầy dép; Cho thuê đồ đạc, gốm sứ, đồ bếp, thiết bị điện và đồ gia dụng; Cho thuê đồ trang sức, thiết bị âm nhạc, bàn ghế, phông bạt, quần áo; Cho
thuê thiết bị điện cho gia đình
|
|
7730
|
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển
|
|
1811
|
In ấn
(trừ in tráng bao bì kim loại, in trên các sản phẩm dệt,
may, đan)
|
|
1812
|
Dịch vụ liên quan đến in
|