|
7410
|
Hoạt động thiết kế chuyên dụng
Chi tiết: Hoạt động trang trí nội, ngoại thất
|
|
8230
|
Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại
|
|
7110
|
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Chi tiết: Thiết kế kiến trúc xây dựng. Thiết kế kết cấu xây dựng các công trình dân dụng và công nghiệp. Thiết kế thông gió, điều hòa không khí. Thiết kế công trình cấp thoát nước. Thiết kế điện công trình và mạng thông tin liên lạc. Thiết kế phòng cháy chữa cháy. Giám sát công trình dân dụng và công nghiệp. Thiết kế kiến trúc công trình; Thiết kế quy hoạch xây dựng; Thiết kế nội ngoại thất công trình; Thiết kế công trình thủy lợi, Hạ tầng kỹ thuật (cấp thoát nước); Thiết kế kết cấu công trình giao thông; Thiết kế kết cấu công trình đường giao thông nông thôn;
|
|
4330
|
Hoàn thiện công trình xây dựng
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Chi tiết: Bán buôn giường, tủ, bàn ghế và đồ dùng nội thất tương tự; Bán buôn tranh vẽ
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
(Riêng gạch,cát, sạn, xi măng, đá bán tại chân công trình)
|
|
4752
|
Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh
(Riêng gạch,cát, sạn, xi măng, đá bán tại chân công trình)
|
|
4759
|
Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4100
|
|
|
4290
|
Chi tiết: Xây dựng các công trình dân dụng, công nghiệp, giao thông, thủy lợi, hạ tầng kỹ thuật, công trình bưu điện, viễn thông
|
|
4311
|
Phá dỡ
|
|
4321
|
Lắp đặt hệ thống điện
|
|
4322
|
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí
|
|
7490
|
Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Hoạt động mỹ thuật
|
|
3290
|
Sản xuất khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Sản xuất tranh, tượng mỹ thuật
|