|
7020
|
Hoạt động tư vấn quản lý
(Trừ tư vấn tài chính, kế toán, pháp luật)
|
|
9312
|
Hoạt động của các câu lạc bộ thể thao
|
|
9319
|
Hoạt động thể thao khác
|
|
9311
|
Hoạt động của các cơ sở thể thao
|
|
9329
|
Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: hoạt động vui chơi giải trí: xe đạp địa hình, đi bộ dã ngoại, chèo thuyền (không hoạt động tại trụ sở).
|
|
8551
|
Giáo dục thể thao và giải trí
Chi tiết: Đào tạo tập huấn bơi lội, chèo thuyền kayak, chèo ván đứng, tập huấn cứu hộ viên bể bơi và bãi biển (không hoạt động tại trụ sở)
|
|
7721
|
Cho thuê thiết bị thể thao, vui chơi giải trí
|
|
2220
|
Sản xuất sản phẩm từ plastic
(không hoạt động tại trụ sở)
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
|
|
4719
|
Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp
|
|
4763
|
Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4791
|
Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet
|
|
5229
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải
Chi tiết: Dịch vụ giao nhận hàng hóa
|
|
3830
|
Tái chế phế liệu
Chi tiết: Tái chế phế liệu phi kim loại (không hoạt động tại trụ sở).
|
|
8230
|
Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại
|
|
7110
|
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Chi tiết: Giám sát công tác xây dựng và hoàn thiện công trình hạ tầng kỹ thuật, công trình dân dụng, công nghiệp.Tư vấn và giám sát hệ thống phòng cháy chữa cháy, camera quan sát và thiết bị bảo vệ, hệ thống chống sét (trừ thiết kế).
|
|
3811
|
Thu gom rác thải không độc hại
(không hoạt động tại trụ sở)
|
|
8559
|
Giáo dục khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Đào tạo kỹ năng sinh tồn, kỹ năng sơ cấp cứu, kỹ năng thoát hiểm
|
|
8211
|
Dịch vụ hành chính văn phòng tổng hợp
|
|
7320
|
Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận
Chi tiết: Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận (trừ các thông tin nhà nước cấm hoạt động điều tra)
|
|
7212
|
Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ
|
|
7211
|
Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học tự nhiên
|
|
5610
|
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
Chi tiết: Nhà hàng, quán ăn, hàng ăn uống
|
|
6312
|
Cổng thông tin
Chi tiết: Trừ hoạt động báo chí
|
|
7730
|
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển
|
|
7990
|
Dịch vụ đặt chỗ và các dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch
|