|
5610
|
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
Chi tiết: Nhà hàng. Ngoại trừ: Dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động (bán hàng rong). (CPC 642,643)
|
|
1071
|
Sản xuất các loại bánh từ bột
|
|
1075
|
Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn
(Không hoạt động tại trụ sở)
|
|
4632
|
Bán buôn thực phẩm
(Không bán hàng thủy sản, sản phẩm gia súc, gia cầm tươi sống và sơ chế tại trụ sở) (CPC 622)
|
|
4633
|
Bán buôn đồ uống
|
|
4722
|
Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh
(Không bán hàng thủy sản, sản phẩm gia súc, gia cầm tươi sống và sơ chế tại trụ sở) (CPC 623)
|
|
4781
|
Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ
Chi tiết: Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống. Ngoại trừ: Thuốc lá, thuốc lào.
(Không bán hàng thủy sản, sản phẩm gia súc, gia cầm tươi sống và sơ chế tại trụ sở) (CPC 623)
|
|
5629
|
Dịch vụ ăn uống khác
(CPC 642)
|
|
5630
|
Dịch vụ phục vụ đồ uống
(CPC 643)
|
|
5510
|
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
Chi tiết: Kinh doanh cơ sở lưu trú du lịch
|
|
7911
|
Đại lý du lịch
Chi tiết: Đại lý du lịch lữ hành nội địa. (CPC 7471)
|
|
7912
|
Điều hành tua du lịch
(CPC 7471)
|
|
1079
|
Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Sản xuất mứt, kẹo, socola và các loại bánh kẹo khác. (Không sản xuất tại trụ sở chính).
|