|
4101
|
Xây dựng nhà để ở
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
Chi tiết: Kinh doanh vận tải hàng bằng ô tô.
|
|
4312
|
Chuẩn bị mặt bằng
Chi tiết: Thi công san lấp mặt bằng.
|
|
4311
|
Phá dỡ
|
|
7710
|
Cho thuê xe có động cơ
Chi tiết: Cho thuê xe đào, xe múc.
|
|
6820
|
Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất
Chi tiết: Tư vấn môi giới bất động sản.
|
|
7310
|
Quảng cáo
(không dập, cắt, gò, hàn, sơn, gia công bảng hiệu tại trụ sở)
|
|
5610
|
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
Chi tiết: Kinh doanh nhà hàng (trừ cửa hàng ăn uống thuộc chuỗi cửa hàng ăn nhanh).
|
|
8129
|
Vệ sinh công nghiệp và các công trình chuyên biệt
|
|
3700
|
Thoát nước và xử lý nước thải
Chi tiết: Nạo vét và khơi thông luồng, lạch.
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Chi tiết: Bán buôn vật liệu xây dựng các loại.
|
|
8121
|
Vệ sinh chung nhà cửa
|
|
7730
|
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển
Chi tiết: Cho thuê máy móc, thiết bị văn phòng (kể cả máy vi tính).
|
|
4212
|
Xây dựng công trình đường bộ
|
|
7911
|
Đại lý du lịch
Chi tiết: Kinh doanh du lịch lữ hành nội địa và quốc tế.
|
|
4221
|
Xây dựng công trình điện
|
|
4291
|
Xây dựng công trình thủy
|
|
8130
|
Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan
Chi tiết: Dịch vụ chăm sóc cây xanh
|
|
4299
|
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
Chi tiết : Xây dựng công trình hạ tầng kỹ thuật
|
|
4321
|
Lắp đặt hệ thống điện
Chi tiết : Lắp đặt hệ thống điện chiếu sáng
|
|
4222
|
Xây dựng công trình cấp, thoát nước
|