|
5610
|
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
Chi tiết: Dịch vụ cung cấp thức ăn (CPC 642) và dịch vụ cung cấp đồ uống (CPC 643) (trừ dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động và quán bar, vũ trường).
|
|
4799
|
Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Thực hiện quyền phân phối bán lẻ (không thành lập cơ sở bán lẻ) các loại hàng hóa với mã HS: 1101; 0910; 9506; 6114; 9101; 6402; 3307; 2106.9071; 2106.9072 (trừ hàng hóa đã qua sử dụng)
|
|
8299
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Thực hiện quyền xuất khẩu, quyền nhập khẩu các loại hàng hóa với mã HS: 1101; 0910; 9506; 6114; 9101; 6402; 3307; 2106.9071; 2106.9072 (trừ hàng hóa đã qua sử dụng)
|
|
4641
|
Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép
Chi tiết: Thực hiện quyền phân phối bán buôn quần, áo.
|
|
4771
|
Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết: Thực hiện quyền phân phối bán lẻn quần, áo.
|
|
7020
|
Hoạt động tư vấn quản lý
Chi tiết: Dịch vụ tư vấn quản lý (CPC 865).
|
|
4690
|
Bán buôn tổng hợp
Chi tiết: Thực hiện quyền phân phối bán buôn (không thành lập cơ sở bán buôn) các loại hàng hóa với mã HS: 1101; 0910; 9506; 6114; 9101; 6402; 3307; 2106.9071; 2106.9072 (trừ hàng hóa đã qua sử dụng)
|