|
4322
|
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí
|
|
4321
|
Lắp đặt hệ thống điện
|
|
4329
|
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác
|
|
2513
|
Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm)
(không hoạt động tại trụ sở)
|
|
2512
|
Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại
(không hoạt động tại trụ sở)
|
|
2592
|
Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
(không hoạt động tại trụ sở)
|
|
2815
|
Sản xuất lò nướng, lò luyện và lò nung
(không hoạt động tại trụ sở)
|
|
2819
|
Sản xuất máy thông dụng khác
(không hoạt động tại trụ sở)
|
|
3312
|
Sửa chữa máy móc, thiết bị
(không hoạt động tại trụ sở)
|
|
3314
|
Sửa chữa thiết bị điện
(không hoạt động tại trụ sở)
|
|
3319
|
Sửa chữa thiết bị khác
(không hoạt động tại trụ sở)
|
|
3320
|
Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp
|
|
9522
|
Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình
(không hoạt động tại trụ sở)
|
|
4759
|
Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
|
|
4752
|
Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh
(riêng xi măng, gạch xây, ngói, đá, cát, sỏi bán tại chân công trình)
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
|