|
4100
|
Xây dựng nhà các loại
Chi tiết: Xây dựng công trình dân dụng, công nghiệp;
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Chi tiết: Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khai khoáng, xây dựng, thiết bị điện, vật liệu điện, máy dệt, may, da giày, máy văn phòng, máy khác chưa được phân vào đâu.
|
|
2395
|
Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao
(không hoạt động tại trụ sở)
|
|
3100
|
Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế
(gỗ có nguồn gốc hợp pháp, không hoạt động tại trụ sở)
|
|
0810
|
Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét
(không hoạt động tại trụ sở)
|
|
4651
|
Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm
|
|
2592
|
Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
Chi tiết: Gia công cơ khí tại chân công trình.
|
|
4220
|
|
|
4752
|
Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4761
|
Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
1610
|
Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ
(gỗ có nguồn gốc hợp pháp, không hoạt động tại trụ sở)
|
|
5610
|
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
|
|
4931
|
Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt)
Chi tiết: Kinh doanh vận tải khách theo tuyến cố định (trừ taxi)
|
|
4620
|
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
(không hoạt động tại trụ sở)
|
|
7710
|
Cho thuê xe có động cơ
Chi tiết: Cho thuê ô tô, cho thuê xe có động cơ khác;
|
|
7740
|
Cho thuê tài sản vô hình phi tài chính
|
|
7810
|
Hoạt động của các trung tâm, đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm
Chi tiết: Hoạt động của các trung tâm, đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm trong nước.
|
|
5510
|
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
Chi tiết: Kinh doanh cơ sở lưu trú du lịch.
|
|
7830
|
Cung ứng và quản lý nguồn lao động
Chi tiết: Cung ứng và quản lý nguồn lao động trong nước.
|
|
8560
|
Dịch vụ hỗ trợ giáo dục
Chi tiết: Tư vấn du học;
|
|
8559
|
Giáo dục khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Dạy ngoại ngữ, bồi dưỡng văn hóa.
|
|
4932
|
Vận tải hành khách đường bộ khác
Chi tiết: Kinh doanh vận tải hàng bằng ô tô.
|
|
4290
|
Chi tiết: Xây dựng công trình giao thông, thủy lợi, công trình điện;
|
|
7110
|
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Chi tiết: Thiết kế kiến trúc công trình; Thiết kế quy hoạch chi tiết xây dựng; Thiết kế hệ thống điện trong công trình dân dụng, giao thông, công nghiệp; Giám sát công tác xây dựng và hoàn thiện công trình dân dụng - công nghiệp, hạ tầng kỹ thuật (thoát nước); Thẩm định hồ sơ thiết kế, thiết kế kết cấu công trình dân dụng - công nghiệp; Thiết kế công trình năng lượng (đường dây và trạm biến áp có cấp điện áp đến 35KV); Giám sát công tác xây dựng và hoàn thiện công trình giao thông (cầu, đường bộ); Thiết kế công trình hạ tầng kỹ thuật (san nền, thoát nước); Thiết kế công trình hạ tầng kỹ thuật đô thị; Thiết kế công trình giao thông (cầu, đường bộ); Thiết kế cảnh quan cây xanh; Khảo sát địa chất.
|
|
7120
|
Kiểm tra và phân tích kỹ thuật
Chi tiết: Thí nghiệm vật liệu, kiểm định chất lượng công trình;
|
|
4330
|
Hoàn thiện công trình xây dựng
Chi tiết: Hoàn thiện công trình xây dựng; Thi công trang trí nội ngoại thất;
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Chi tiết: Bán buôn vật liệu xây dựng (riêng xi măng, gạch xây, ngói, đá, cát, sỏi bán tại chân công trình);
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Chi tiết: Bán buôn giường, tủ, bàn ghế;
|
|
4759
|
Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết: Bán lẻ giường, tủ, bàn ghế;
|
|
4321
|
Lắp đặt hệ thống điện
Chi tiết: Lắp đặt hệ thống điện và thiết bị điện, hệ thống chiếu sáng, hệ thống báo động, chống trộm, tín hiệu điện và đèn đường phố, đường dây thông tin liên lạc;
|
|
4322
|
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí
|
|
7730
|
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển
Chi tiết: Cho thuê máy móc, thiết bị xây dựng; Cho thuê máy móc,t hiết bị văn phòng (kể cả máy vi tính), cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác chưa được phân vào đâu.
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
Chi tiết: Kinh doanh vận tải hàng bằng ô tô;
|
|
4311
|
Phá dỡ
Chi tiết: San lấp mặt bằng;
|
|
4312
|
Chuẩn bị mặt bằng
|
|
4210
|
Chi tiết: Xây dựng đường ô tô, đường đô thị, đường bê tông nông thôn;
|
|
4390
|
Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác
|