|
4610
|
Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa
Chi tiết: Đại lý sim, card điện thoại
|
|
6312
|
Cổng thông tin
Chi tiết: Cổng thông tin (chỉ hoạt động điều hành các website được cấp phép theo quy định của pháp luật hiện hành). Sàn giao dịch thương mại điện tử (không bao gồm các website giao dịch chứng khoán trực tuyến). (trừ hoạt động báo chí)
|
|
6399
|
Dịch vụ thông tin khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Trang thông tin giới thiệu, quảng bá du lịch (trừ thông tin nhà nước cấm).
|
|
7310
|
Quảng cáo
Chi tiết: Dịch vụ quảng cáo truyền thông, quảng cáo trên internet (không bao gồm quảng cáo thuốc lá, không dập, cắt, gò, hàn, sơn, gia công cơ khí tại trụ sở).
|
|
7410
|
Hoạt động thiết kế chuyên dụng
Chi tiết: Thiết kế đồ họa, thiết kế website, mô hình 3D, thiết kế video quảng cáo, banner quảng cáo (trừ thiết kế xây dựng).
|
|
7710
|
Cho thuê xe có động cơ
Chi tiết: Cho thuê xe máy, xe ô tô.
|
|
7911
|
Đại lý du lịch
Chi tiết: Dịch vụ đại lý du lịch. Dịch vụ cung cấp thông tin, chỉ dẫn và lên chương trình du lịch. Các dịch vụ liên quan đến dịch vụ sắp đặt chuyến đi du lịch, chỗ ở, vận chuyển hành khách và hành lý.
|
|
7912
|
Điều hành tua du lịch
Chi tiết: Kinh doanh dịch vụ du lịch lữ hành nội địa.
|
|
7990
|
Dịch vụ đặt chỗ và các dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch
Chi tiết: Dịch vụ đặt, giữ chỗ bằng máy tính, điện thoại, thiết bị cầm tay, quảng bá sản phẩm du lịch địa phương, dịch vụ xếp chỗ ở khách sạn.
|
|
6190
|
Hoạt động viễn thông khác
Chi tiết: Hoạt động của các điểm truy cập internet; Hoạt động viễn thông khác: thay sim; thay đổi thông tin sim, thuê bao; cung cấp dịch vụ viễn thông.
|
|
8291
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ thanh toán, tín dụng
Chi tiết: Dịch vụ hỗ trợ thu hộ, chi hộ
|
|
4641
|
Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép
|
|
6311
|
Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan
Chi tiết: Xây dựng và xử lý cơ sở dữ liệu, cho thuê hạ tầng mạng, hosting, tên miền.
|
|
4652
|
Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông
Chi tiết: Bán buôn máy móc, linh kiện điện thoại.
|
|
4741
|
Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết: Bán lẻ máy móc, linh kiện điện thoại, sim car điện thoại.
|
|
3313
|
Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học
Chi tiết: Sửa chữa, bảo trì máy, linh kiện điện thoại.
|
|
4632
|
Bán buôn thực phẩm
(không bán hàng thủy, hải sản, sản phẩm gia súc, gia cầm tươi sống và sơ chế tại trụ sở)
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
|
|
4690
|
Bán buôn tổng hợp
(trừ loại cấm kinh doanh)
|
|
5229
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải
Chi tiết: Đại lý vé máy bay.
|
|
8230
|
Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại
Chi tiết: Tổ chức sự kiện.
|
|
5820
|
Xuất bản phần mềm
Chi tiết: Xuất bản phần mềm, ứng dụng, website.
|
|
6201
|
Lập trình máy vi tính
Chi tiết: Lập trình máy vi tính, sản xuất, gia công phần mềm, lập trình thiết kế website.
|
|
6202
|
Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính
Chi tiết: Tư vấn và cung cấp các dịch vụ phần mềm, hệ thống máy tính.
|
|
6209
|
Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính
Chi tiết: Dịch vụ tư vấn quảng cáo website, ứng dụng trên nền tảng internet.
|