|
4100
|
Xây dựng nhà các loại
Chi tiết: Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng
|
|
4669
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Bán buôn vật liệu, hóa chất trong xây dựng
|
|
0810
|
Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét
Chi tiết: Khai thác đá xây dựng, cát xây dựng ( Không hoạt động tại trụ sở )
|
|
4330
|
Hoàn thiện công trình xây dựng
Chi tiết : Trang trí nội và ngoại thất
|
|
4759
|
Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
7110
|
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Chi tiết: Giám sát công tác xây dựng và hoàn thiện công trình dân dụng - công nghiệp, thủy lợi (kênh, đập). Thiết kế xây dựng công trình dân dụng & công nghiệp. Thiết kế công trình thủy lợi - hạ tầng cấp nước sinh hoạt nông thôn; Khảo sát địa hình trong phạm vi dự án đầu tư xây dựng công trình. Tư vấn giám sát thi công xây dựng công trình giao thông (đường bộ) - hạ tầng kỹ thuật (san nền, thoát nước); Tư vấn thiết kế công trình giao thông (đường bộ) - hạ tầng kỹ thuật (san nền, thoát nước). Tư vấn giám sát công tác xây dựng và hoàn thiện công trình năng lượng (đường dây và trạm biến áp có cấp điện áp đến 110KV).
|
|
7020
|
Hoạt động tư vấn quản lý
Chi tiết: Thẩm tra hồ sơ thiết kế công trình xây dựng dân dụng, công nghiệp, giao thông, thủy lợi.
|
|
4311
|
Phá dỡ
|
|
4312
|
Chuẩn bị mặt bằng
|
|
4322
|
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí
|
|
4329
|
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác
|
|
4390
|
Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác
|