|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Chi tiết: Bán buôn máy móc, thiết bị điện, vật tư điện; Bán buôn vật tư thiết bị nước; Bán buôn điều hòa không khí và vật tư phụ kiện của điều hòa không khí
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Chi tiết: Bán buôn vật tư, thiết bị điện nước; Bán buôn đồ ngũ kim, thiết bị vệ sinh; Bán buôn vật tư, phụ kiện về ngành cơ điện; Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Chi tiết: Bán buôn đồ dùng trang trí nội thất; Bán buôn đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện; (trừ bán dược phẩm)
|
|
4752
|
Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh
(riêng gạch, cát, sạn, xi măng bán tại chân công trình)
|
|
4759
|
Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4321
|
Lắp đặt hệ thống điện
|
|
4322
|
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí
|
|
4329
|
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác
|
|
3320
|
Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp
|
|
3314
|
Sửa chữa thiết bị điện
Chi tiết: Sửa chữa, bảo trì, bảo dưỡng hệ thống điện
(không dập, cắt, gò, hàn, sơn, gia công cơ khí tại trụ sở)
|
|
3319
|
Sửa chữa thiết bị khác
Chi tiết: Sửa chữa, bảo trì, bảo dưỡng hệ thống nước
(không dập, cắt, gò, hàn, sơn, gia công cơ khí tại trụ sở)
|
|
9522
|
Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình
Chi tiết: Sửa chữa, bảo trì, bảo dưỡng điều hòa không khí
(không dập, cắt, gò, hàn, sơn, gia công cơ khí tại trụ sở)
|
|
3312
|
Sửa chữa máy móc, thiết bị
(không dập, cắt, gò, hàn, sơn, gia công cơ khí tại trụ sở)
|
|
4610
|
Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa
Chi tiết: Đại lý mua bán, ký gởi hàng hóa; Môi giới thương mại (không bao gồm môi giới chứng khoán, bảo hiểm và môi giới hôn nhân có yếu tố nước ngoài)
|