|
4329
|
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác
Chi tiết: Lắp đặt hệ thống đèn chiếu sáng; lắp đặt hệ thống báo cháy, chữa cháy, hệ thống chống trộm, camera. Thi công, lắp đặt hệ thống truyền hình cáp, điện, điện tử và viễn thông
|
|
2592
|
Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
(không hoạt động tại trụ sở)
|
|
3312
|
Sửa chữa máy móc, thiết bị
(không dập, cắt, gò, hàn, sơn tại trụ sở)
|
|
3314
|
Sửa chữa thiết bị điện
(không dập, cắt, gò, hàn, sơn tại trụ sở)
|
|
3319
|
Sửa chữa thiết bị khác
(không dập, cắt, gò, hàn, sơn tại trụ sở)
|
|
3320
|
Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp
|
|
4311
|
Phá dỡ
Chi tiết: Phá dỡ các công trình dân dụng và công nghiệp
|
|
4321
|
Lắp đặt hệ thống điện
|
|
4330
|
Hoàn thiện công trình xây dựng
|
|
4390
|
Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Chi tiết: Bán buôn hàng gốm, sứ, thủy, đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện thiết bị, dụng cụ điện trong gia đình, giường, tủ, bàn ghế và đồ dùng nội thất tương tự.
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Chi tiết: Bán buôn các thiết bị đo lường nhiên liệu các loại; bán buôn các loại máy cắt gọt gia công cơ khí; bán buôn phụ tùng cơ khí –cơ giới; bán buôn dụng cụ cầm tay, đồ nghề, máy móc cầm tay các loại; bán buôn vật tư, thiết bị điện nước, bán buôn thiết bị văn phòng, trường học, bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng khác; bán buôn vật tư, thiết bị, phụ tùng ngành hàng hải
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Chi tiết: Bán buôn hàng trang trí nội, ngoại thất; Bán buôn đồ gỗ và vật liệu xây dựng (riêng gạch, cát, sạn, xi măng bán tại chân công trình; gỗ có nguồn gốc hợp pháp).
|
|
4752
|
Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh
(riêng gạch, cát, sạn, xi măng bán tại chân công trình; gỗ có nguồn gốc hợp pháp).
|
|
4931
|
Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt)
(Trừ vận tải bằng taxi)
|
|
4932
|
Vận tải hành khách đường bộ khác
Chi tiết: Kinh doanh vận tải khách theo hợp đồng; kinh doanh vận tải khách du lịch bằng xe ô tô; kinh doanh vận tải khách theo tuyến cố định
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
Chi tiết: Kinh doanh vận tải hàng hóa bằng xe ô tô
|
|
5229
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải
Chi tiết: Đại lý vé máy bay, vé xe, tàu thuyền, cáp treo
|
|
5610
|
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
|
|
5629
|
Dịch vụ ăn uống khác
|
|
5630
|
Dịch vụ phục vụ đồ uống
(trừ quầy bar, vũ trường)
|
|
6110
|
Hoạt động viễn thông có dây
Chi tiết: Hoạt động cung cấp dịch vụ truy cập internet bằng mạng viễn thông có dây.
|
|
6120
|
Hoạt động viễn thông không dây
Chi tiết: Đo kiểm sóng, chất lượng dịch vụ viễn thông không dây; Hoạt động cung cấp dịch vụ truy cập internet bằng mạng viễn thông không dây.
|
|
6190
|
Hoạt động viễn thông khác
Chi tiết: Bán lại hạ tầng viễn thông, mạng cung cấp (không thực hiện cung cấp dịch vụ)
|
|
6202
|
Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính
|
|
4322
|
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí
|
|
6209
|
Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính
|
|
2395
|
Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao
(không hoạt động tại trụ sở)
|
|
7110
|
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Chi tiết: Tư vấn, thiết kế kiến trúc, thiết kế kết cấu công trình dân dụng và công nghiệp; Thiết kế quy hoạch chi tiết xây dựng; Giám sát công tác xây dựng và hoàn thiện công trình xây dựng dân dụng, công nghiệp, cầu, đường bộ.
|
|
7120
|
Kiểm tra và phân tích kỹ thuật
|
|
4101
|
Xây dựng nhà để ở
|
|
7830
|
Cung ứng và quản lý nguồn lao động
Chi tiết: Cung ứng và quản lý nguồn lao động trong nước (trừ cho thuê lại lao động)
|
|
4651
|
Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm
|
|
9512
|
Sửa chữa thiết bị liên lạc
(không dập, cắt, gò, hàn, sơn tại trụ sở)
|
|
4652
|
Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông
|
|
4741
|
Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4742
|
Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4223
|
Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc
|