|
4100
|
Xây dựng nhà các loại
Chi tiết: Xây dựng công trình dân dụng, công nghiệp;
|
|
4610
|
Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa
Chi tiết: Đại lý mua bán, ký gửi hàng hoá (không môi giới chứng khoáng, bảo hiểm và môi giới hôn nhân có yếu tố nước ngoài)
|
|
7110
|
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Chi tiết: Thiết kế kết cấu công trình dân dụng và công nghiệp. Thiết kế kiến trúc công trình,Thiết kế hệ thống điện, Thiết kế hệ thống cấp thoát nước.
Giám sát xây dựng và hoàn thiện công trình: Dân dụng và Công nghiệp; Thiết kế và quy hoạch công trình đô thị;
|
|
5229
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải
chi tiết: Giao nhận hàng hoá
|
|
7912
|
Điều hành tua du lịch
|
|
4932
|
Vận tải hành khách đường bộ khác
Chi tiết: Kinh doanh vận tải khách theo hợp đồng; Kinh doanh vận tải khách du lịch bằng ô tô;
|
|
5021
|
Vận tải hành khách đường thủy nội địa
|
|
5022
|
Vận tải hàng hóa đường thủy nội địa
|
|
7920
|
|
|
7911
|
Đại lý du lịch
Chi tiết: Kinh doanh du lịch lữ hành nội địa, quốc tế;
|
|
4290
|
Chi tiết: Xây dựng công trình thủy lợi, thủy điện;
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
|
|
4690
|
Bán buôn tổng hợp
|
|
4669
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Bán buôn keo, sơn, dầu bóng, dung môi; Bán buôn hoá chất sử dụng trong công nghiệp (không hoạt động tại trụ sở)
|
|
4752
|
Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết: Bản lẻ sơn pu, các loại sơn, màu, véc ni trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
5610
|
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
|
|
9620
|
Giặt là, làm sạch các sản phẩm dệt và lông thú
|
|
4321
|
Lắp đặt hệ thống điện
|
|
4210
|
Chi tiết: Xây dựng công trình giao thông, cầu đường, hạ tầng kỹ thuật;
|
|
4390
|
Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác
Chi tiết: Xử lý chống thấm;
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
|
|
4330
|
Hoàn thiện công trình xây dựng
Chi tiết: Trang trí nội ngoại thất;
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
Chi tiết: Kinh doanh vận tải hàng bằng ô tô;
|
|
4311
|
Phá dỡ
|
|
4312
|
Chuẩn bị mặt bằng
|
|
7710
|
Cho thuê xe có động cơ
|
|
2592
|
Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
Chi tiết: Gia công cơ khí tại chân công trình;
|
|
8130
|
Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan
|
|
7020
|
Hoạt động tư vấn quản lý
Chi tiết: Tư vấn, lập quản lý dự án đầu tư. Tư vấn xây dựng (trừ tư vấn pháp luật, tài chính, kế toán)
|