|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
|
|
4632
|
Bán buôn thực phẩm
Chi tiết: Bán buôn đường, sữa và các sản phẩm sữa, bánh kẹo và các sản phẩm chế biến từ ngũ cốc, bột, tinh bột; Bán buôn hàng thực phẩm, nguyên liệu, phụ gia thực phẩm. (không bán hàng thuỷ hải sản, sản phẩm gia súc, gia cầm tươi sống và sơ chế tại trụ sở)
|
|
4633
|
Bán buôn đồ uống
Chi tiết: Bán buôn rượu bia, nước giải khát.
|
|
4711
|
Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp
(thuốc lá điếu sản xuất trong nước; không bán hàng thuỷ hải sản, sản phẩm gia súc, gia cầm tươi sống và sơ chế tại trụ sở)
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
Kinh doanh vận tải hàng hóa bằng ô tô
|
|
4759
|
Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4719
|
Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp
|
|
7730
|
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển
Chi tiết: Cho thuê máy móc, thiết bị xây dựng không kèm người điều khiển
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
|
|
4662
|
Bán buôn kim loại và quặng kim loại
(trừ vàng miếng)
|
|
4752
|
Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh
(Riêng xi măng, gạch xây, ngói, đá, cát, sạn bán tại chân công trình)
|
|
4669
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Bán buôn giấy văn phòng, dụng cụ học sinh. Bán buôn thiết bị văn phòng, bao bì
|