|
4730
|
Bán lẻ nhiên liệu động cơ
Chi tiết: Bán lẻ xăng, dầu, mỡ.
|
|
4671
|
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
Chi tiết: Bán buôn xăng, dầu, mỡ các loại.
|
|
4321
|
Lắp đặt hệ thống điện
|
|
4652
|
Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông
Chi tiết: Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng hệ thống cơ điện lạnh, phòng cháy chữa cháy, điều hòa không khí.
|
|
4740
|
Bán lẻ thiết bị công nghệ thông tin và truyền thông
Chi tiết: Bán lẻ thiết bị công nghệ thông tin, liên lạc như máy tính và thiết bị ngoại vi, thiết bị viễn thông, hàng điện tử và điện tử tiêu dùng.
|
|
8019
|
Dịch vụ bảo đảm an toàn khác
|
|
9510
|
Sửa chữa, bảo dưỡng máy tính, thiết bị thông tin và truyền thông
|
|
3314
|
Sửa chữa thiết bị điện
|
|
5210
|
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa
|
|
9521
|
Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng
|
|
4773
|
Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết: Bán lẻ hàng lưu niệm, tranh, hàng thủ công mỹ nghệ.
|
|
9522
|
Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình
|