|
5229
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải
Chi tiết: Dịch vụ đại lý tàu biển; Dịch vụ cung ứng tàu biển, môi giới hàng hải; Đại lý làm thủ tục hải quan; Giao nhận hàng hóa, thu, phát các chứng từ vận tải và vận đơn; Môi giới thuê tàu biển; Kinh doanh vận chuyển đa phương thức; Bến, bãi đỗ ô tô và xe có động cơ khác; Dịch vụ Logistic.
|
|
5210
|
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa
Chi tiết: Lưu giữ hàng hóa (trừ kinh doanh kho bãi).
|
|
5224
|
Bốc xếp hàng hóa
|
|
5012
|
Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương
|
|
5022
|
Vận tải hàng hóa đường thủy nội địa
|
|
4661
|
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
Chi tiết: Bán buôn xăng dầu, chất đốt.
|
|
4662
|
Bán buôn kim loại và quặng kim loại
Chi tiết: Bán buôn kim loại (trừ vàng miếng).
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Chi tiết: Bán buôn vật liệu xây dựng.
|
|
4669
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Bán buôn nước đá khô giữ lạnh và các loại hóa chất dùng trong bảo quản hải sản và rau, quả tươi; Bán buôn hóa chất (trừ hóa chất độc hại Nhà nước cấm).
|
|
4690
|
Bán buôn tổng hợp
(trừ các hàng hóa Nhà nước cấm)
|
|
4722
|
Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết: Bán lẻ thủy hải sản (không hoạt động tại trụ sở).
|
|
3530
|
Sản xuất, phân phối hơi nước, nước nóng, điều hoà không khí và sản xuất nước đá
Chi tiết: Sản xuất nước đá (Ngoài thành phố Đà Nẵng).
|
|
4329
|
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác
Chi tiết: Lắp đặt trang thiết bị công trình xây dựng.
|
|
4511
|
Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác
Chi tiết: Bán buôn xe tải và cơ giới nặng, xe 2 bánh và 4 bánh.
|
|
4620
|
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
Chi tiết: Bán buôn nông, lâm sản.
|
|
4632
|
Bán buôn thực phẩm
(không bán hàng thủy sản, sản phẩm gia súc, gia cầm tươi sống và sơ chế tại địa chỉ trụ sở)
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Chi tiết: Bán buôn hóa mỹ phẩm, điện gia dụng, trang thiết bị nội thất, hàng tiểu thủ công nghiệp và mây tre lá.
|
|
4653
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp
Chi tiết: Bán buôn thiết bị, máy móc, vật tư nông nghiệp.
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Chi tiết: Bán buôn nguyên vật liệu, thiết bị máy móc, vật tư nông nghiệp; Bán buôn thiết bị, vật tư ngư nghiệp.
|
|
4932
|
Vận tải hành khách đường bộ khác
Chi tiết: Kinh doanh vận tải khách theo hợp đồng.
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
Chi tiết: Kinh doanh vận tải hàng bằng ô tô.
|
|
4101
|
Xây dựng nhà để ở
|
|
8292
|
Dịch vụ đóng gói
(trừ dịch vụ đóng gói thuốc bảo vệ thực vật, không hoạt động tại trụ sở).
|
|
7990
|
Dịch vụ đặt chỗ và các dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch
|
|
4102
|
Xây dựng nhà không để ở
|
|
4610
|
Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa
Chi tiết: Đại lý mua bán, ký gởi hàng hóa.
|
|
7710
|
Cho thuê xe có động cơ
|
|
4641
|
Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép
Chi tiết: Bán buôn hàng may mặc thời trang.
|
|
8532
|
Đào tạo trung cấp
|
|
8531
|
Đào tạo sơ cấp
|