|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
|
|
1410
|
May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú)
(Ngoài Thành phố Đà Nẵng);
|
|
0520
|
Khai thác và thu gom than non
(Ngoài Thành phố Đà Nẵng);
|
|
0892
|
Khai thác và thu gom than bùn
(Ngoài Thành phố Đà Nẵng);
|
|
0810
|
Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét
(Ngoài Thành phố Đà Nẵng);
|
|
2395
|
Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao
(Ngoài Thành phố Đà Nẵng);
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
|
|
2022
|
Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít
(Ngoài Thành phố Đà Nẵng);
|
|
2392
|
Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét
(Ngoài Thành phố Đà Nẵng);
|
|
4290
|
|
|
4311
|
Phá dỡ
|
|
4312
|
Chuẩn bị mặt bằng
|
|
5210
|
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa
Chi tiết: Dịch vụ lưu giữ hàng hóa;
|
|
4752
|
Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh
(riêng xi măng, gạch xây, ngói, đá, cát, sỏi bán tại chân công trình);
|
|
4753
|
Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4759
|
Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
0510
|
Khai thác và thu gom than cứng
(Ngoài Thành phố Đà Nẵng);
|