|
4633
|
Bán buôn đồ uống
Chi tiết: Bán buôn rượu, bia, nước khoáng thiên nhiên, nước đóng chai.
|
|
4781
|
Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ
Chi tiết: Bán lẻ rượu, bia, nước khoáng thiên nhiên, nước đóng chai (không bán hàng thủy sản, sản phẩm gia súc, gia cầm tươi sống và sơ chế tại địa chỉ trụ sở).
|
|
5610
|
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
|
|
5630
|
Dịch vụ phục vụ đồ uống
(trừ quán bar, vũ trường)
|
|
4791
|
Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet
Chi tiết: bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet (ngoại trừ thuốc lá và xì gà, sách, báo và tạp chí, video ghi lại trên bất kỳ phương tiện nào, kim loại quý và đá, dược phẩm và thuốc, chất nổ, dầu chế biến và dầu thô, gạo, đường mía, đường củ cải)
|
|
4773
|
Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết: Bán lẻ hàng lưu niệm, hàng thủ công mỹ nghệ.
|
|
4632
|
Bán buôn thực phẩm
Chi tiết: Bán buôn bánh kẹo.
|
|
4722
|
Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết: Bán lẻ sữa và các sản phẩm sữa, bánh, mứt, kẹo và các sản phẩm chế biến từ ngũ cốc, bột, tinh bột.
|
|
1020
|
Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản
(Ngoài thành phố Đà Nẵng).
|
|
1075
|
Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn
(Ngoài thành phố Đà Nẵng).
|
|
1030
|
Chế biến và bảo quản rau quả
(Ngoài thành phố Đà Nẵng).
|