|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
|
|
4221
|
Xây dựng công trình điện
Chi tiết: Thi công xây lắp công trình đường dây và trạm biến áp có cấp điện áp đến 500kV và các công trình năng lượng.
|
|
4101
|
Xây dựng nhà để ở
|
|
4102
|
Xây dựng nhà không để ở
|
|
4299
|
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
|
|
4222
|
Xây dựng công trình cấp, thoát nước
|
|
4223
|
Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc
|
|
4229
|
Xây dựng công trình công ích khác
|
|
4291
|
Xây dựng công trình thủy
|
|
7020
|
Hoạt động tư vấn quản lý
Chi tiết: Tư vấn lập hồ sơ mời thầu, dự thầu, đấu thầu. Tư vấn quản lý dự án;
|
|
7120
|
Kiểm tra và phân tích kỹ thuật
Chi tiết: Kiểm tra và chứng nhận về sự phù hợp về chất lượng các công trình xây dựng;
|
|
4390
|
Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác
Chi tiết: Thi công xử lý nền móng công trình xây dựng;
|
|
4311
|
Phá dỡ
|
|
4312
|
Chuẩn bị mặt bằng
|
|
2592
|
Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
(ngoài thành phố Đà Nẵng)
|
|
2511
|
Sản xuất các cấu kiện kim loại
(ngoài thành phố Đà Nẵng)
|
|
2651
|
Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển
(ngoài thành phố Đà Nẵng)
|
|
2816
|
Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp
(ngoài thành phố Đà Nẵng)
|
|
3011
|
Đóng tàu và cấu kiện nổi
(ngoài thành phố Đà Nẵng)
|
|
3320
|
Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp
|
|
2740
|
Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng
(ngoài thành phố Đà Nẵng)
|
|
2813
|
Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác
(ngoài thành phố Đà Nẵng)
|
|
2821
|
Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp
(ngoài thành phố Đà Nẵng)
|
|
2710
|
Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện
(ngoài thành phố Đà Nẵng)
|
|
2733
|
Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại
(ngoài thành phố Đà Nẵng)
|
|
2750
|
Sản xuất đồ điện dân dụng
(ngoài thành phố Đà Nẵng)
|
|
2829
|
Sản xuất máy chuyên dụng khác
(ngoài thành phố Đà Nẵng)
|
|
2817
|
Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính)
(ngoài thành phố Đà Nẵng)
|
|
3313
|
Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học
(không dập, cắt, gò, hàn, sơn tại trụ sở)
|
|
3314
|
Sửa chữa thiết bị điện
Chi tiết: Sửa chữa đường dây và trạm biến áp đến 500KV.
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
(trừ dược phẩm)
|
|
4651
|
Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm
|
|
4292
|
Xây dựng công trình khai khoáng
|
|
4293
|
Xây dựng công trình chế biến, chế tạo
|
|
4322
|
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí
|
|
4329
|
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác
|
|
4330
|
Hoàn thiện công trình xây dựng
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Chi tiết: Bán buôn máy móc, thiết bị điện, vật liệu điện (máy phát điện, động cơ điện, dây điện và các thiết bị khác dùng trong mạch điện).
|
|
6190
|
Hoạt động viễn thông khác
|
|
4652
|
Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông
|
|
8129
|
Vệ sinh công nghiệp và các công trình chuyên biệt
|
|
0810
|
Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét
(làm vật liệu xây dựng thông thường)
|
|
7730
|
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển
|
|
4669
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Bán buôn hóa chất (trừ các loại sử dụng trong nông nghiệp);
|
|
7911
|
Đại lý du lịch
|
|
7912
|
Điều hành tua du lịch
|
|
8230
|
Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại
Chi tiết: Tổ chức sự kiện;
|
|
5229
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải
Chi tiết: Đại lý bán vé máy bay;
|
|
8211
|
Dịch vụ hành chính văn phòng tổng hợp
|
|
8219
|
Photo, chuẩn bị tài liệu và các hoạt động hỗ trợ văn phòng đặc biệt khác
|
|
4932
|
Vận tải hành khách đường bộ khác
Chi tiết: Kinh doanh vận tải khách theo hợp đồng;
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
|
|
1811
|
In ấn
(Không bao gồm in tráng bao bì bằng kim loại và tẩy, nhuộm, hồ, in trên các sản phẩm vải, sợi,, dệt, may, đan).
|
|
7710
|
Cho thuê xe có động cơ
|
|
8121
|
Vệ sinh chung nhà cửa
|
|
1812
|
Dịch vụ liên quan đến in
|
|
7410
|
Hoạt động thiết kế chuyên dụng
Chi tiết: Thiết kế tạo mẫu (không bao gồm thiết kế xây dựng);
|
|
5022
|
Vận tải hàng hóa đường thủy nội địa
|
|
4520
|
Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác
(không dập, cắt, gò, hàn, sơn, gia công cơ khí tại trụ sở);
|
|
4661
|
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
Chi tiết: Bán buôn xăng dầu và các sản phẩm có liên quan;
|
|
5610
|
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
|
|
5510
|
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
Chi tiết: Kinh doanh cơ sở lưu trú du lịch;
|