|
4100
|
Xây dựng nhà các loại
Chi tiết: Xây dựng công trình dân dụng, công nghiệp.
|
|
4752
|
Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết: Bán lẻ vật liệu xây dựng.
(Riêng gạch, cát, sạn, xi măng bán tại chân công trình)
|
|
4512
|
Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống)
Chi tiết: Bán lẻ ô tô và xe có động cơ khác.
|
|
4530
|
Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Chi tiết: Bán buôn thiết bị an ninh, thiết bị phòng cháy chữa cháy, thiết bị điện, điện tử, âm thanh, ánh sáng. Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng: máy phát điện, máy vi tính, máy công nông nghiệp, máy khai khoáng. Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng thi công cơ giới, thiết bị văn phòng. Bán buôn máy móc, trang thiết bị y tế.
|
|
4773
|
Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết: Bán lẻ thiết bị an ninh, thiết bị phòng cháy chữa cháy, thiết bị điện, điện tử, âm thanh, ánh sáng. Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng: máy phát điện, máy vi tính, máy công nông nghiệp, máy khai khoáng. Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng thi công cơ giới, thiết bị văn phòng. Bán buôn máy móc, trang thiết bị y tế.
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Chi tiết: Bán buôn vật liệu xây dựng.
(Riêng gạch, cát, sạn, xi măng bán tại chân công trình)
|
|
7730
|
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển
Chi tiết: Cho thuê máy móc, thiết bị ngành công nông lâm lâm nghiệp, xây dựng.
|
|
4311
|
Phá dỡ
|
|
4312
|
Chuẩn bị mặt bằng
Chi tiết: San lấp mặt bằng.
|
|
4290
|
Chi tiết: Xây dựng công trình giao thông, thủy lợi, thủy điện.
|
|
4330
|
Hoàn thiện công trình xây dựng
Chi tiết: Trang trí nội, ngoại thất.
|