|
4321
|
Lắp đặt hệ thống điện
Chi tiết: Lắp đặt thiết bị điện, thiết bị cơ điện lạnh, thiết bị áp lực, lò hơi, hầm sấy, thiết bị phòng cháy chữa cháy, thiết bị xử lý nước thải, thang các loại, thiết bị và máy công nghiệp, máy thủy.
|
|
4312
|
Chuẩn bị mặt bằng
Chi tiết: San lấp mặt bằng.
|
|
3312
|
Sửa chữa máy móc, thiết bị
Chi tiết: Sửa chữa, bảo dưỡng, bảo trì máy móc, thiết bị.
(Không dập, cắt, gò, hàn và sơn tại trụ sở)
|
|
4100
|
Chi tiết: Xây dựng công trình dân dụng, công nghiệp.
|
|
4290
|
Chi tiết: Xây dựng công trình giao thông, thủy lợi, công trình đường ống cấp thoát nước.
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Chi tiết: Bán buôn vật liệu xây dựng, hàng trang trí nội thất, nguyên vật liệu gỗ.
|
|
4752
|
Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết: Bán lẻ đồ ngũ kim.
|
|
4322
|
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí
Chi tiết: Lắp đặt hệ thống điều hoà không khí.
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Chi tiết: Bán buôn vật tư, thiết bị điện, thiết bị cơ điện lạnh, thiết bị áp lực, lò hơi, thiết bị hầm sấy, thiết bị phòng cháy chữa cháy, thiết bị xử lý nước thải, thang các loại, thiết bị và máy công nghiệp, máy thủy. Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác.
|
|
3320
|
Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp
|
|
2592
|
Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
Chi tiết: Gia công ống gió, tủ điện.
(Địa điểm ngoài địa bàn thành phố)
|