|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
|
|
4669
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: bán buôn hóa chất, men, chế phẩm sinh học.
(Không bao gồm hóa chất độc hại mạnh Nhà nước cấm và trừ loại sử dụng trong nông nghiệp); Bán buôn phế liệu, phế thải từ nông nghiệp( trừ phế liệu và phế thải nhập khẩu gây ô nhiễm môi trường nhà nước cấm, không hoạt động tại trụ sở)
|
|
4390
|
Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác
Chi tiết: Xây dựng công trình xử lý môi trường.
|
|
7490
|
Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Tư vấn, chuyển giao công nghệ xử lý môi trường, công nghệ sản xuất phân bón vi sinh và NPK vi sinh.
|
|
4329
|
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác
Chi tiết: Lắp đặt, sữa chữa, bảo trì các công trình xử lý nước sạch, nước thải, nước tinh khiết, công trình điện dân dụng và công nghiệp; lắp đặt hệ thống xây dựng khác( trừ gia công cơ khí, tái chế phế thải và xi mạ điện tại trụ sở)
|
|
7410
|
Hoạt động thiết kế chuyên dụng
(trừ thiết kế công trinh xây dựng)
|
|
3600
|
Khai thác, xử lý và cung cấp nước
|
|
6201
|
Lập trình máy vi tính
|
|
5820
|
Xuất bản phần mềm
|
|
6202
|
Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính
|
|
6209
|
Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính
|
|
4652
|
Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông
|
|
2029
|
Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Sản xuất hóa chất để xử lý nước( không bao gồm hóa chất độc hại mạnh Nhà nước cấm và trừ loại sử dụng trong nông nghiệp)
|