|
4100
|
Xây dựng nhà các loại
Chi tiết: Xây dựng công trình dân dụng, công nghiệp.
|
|
4321
|
Lắp đặt hệ thống điện
Chi tiết: Lắp đặt hệ thống điện dân dụng, công nghiệp và chiếu sáng. Lắp đặt hệ thống chống sét, chống trộm, hệ thống phòng cháy chữa cháy.
|
|
0118
|
Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa
Chi tiết: Trồng và chăm sóc các loại cây cảnh
|
|
4311
|
Phá dỡ
Chi tiết: Thi công đập phá bê tông.
|
|
8130
|
Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan
|
|
4669
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Bán buôn phân bón, thuốc trừ sâu cây trồng, đất trồng, cỏ nhân tạo. Bán buôn các loại cây cảnh.
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
|
|
4290
|
Chi tiết: Xây dựng công trình giao thông, thủy lợi, công trình viễn thông, công trình thể thao. Thi công cảnh quan sân vườn. Sửa chữa công trình xây dựng. Thi công đập phá bê tông. Đầu tư xây dựng công trình thủy điện.
|
|
4210
|
Chi tiết: Xây dựng công trình cầu đường, giao thông, cơ sở hạ tầng, giao thông nông thôn.
|
|
4312
|
Chuẩn bị mặt bằng
Chi tiết: San lấp mặt bằng. San nền.
|
|
4322
|
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí
|
|
4662
|
Bán buôn kim loại và quặng kim loại
Chi tiết: Bán buôn sắt, thép.
|
|
4330
|
Hoàn thiện công trình xây dựng
Chi tiết: Hoàn thiện công trình xây dựng. San nền. Hoàn thiện công trình giao thông, cấp thoát nước, thủy lợi, công trình dân dụng khác.
|
|
4610
|
Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa
Chi tiết: Đại lý mua, bán, ký gửi hàng hóa. Môi giới thương mại (trừ môi giới chứng khoán, môi giới bảo hiểm, môi giới hôn nhân có yếu tố nước ngoài).
|
|
4632
|
Bán buôn thực phẩm
Chi tiết: Bán buôn thực phẩm, nguyên liệu làm bánh (không bán hàng thủy hải sản, thịt gia súc, gia cầm tươi sống và sơ chế tại trụ sở).
|
|
7310
|
Quảng cáo
Chi tiết: Quảng cáo thương mại (không dập, cắt, gò, hàn, sơn, gia công cơ khí tại trụ sở).
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
Chi tiết: Kinh doanh vận tải hàng bằng ô tô.
|