|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Chi tiết: Bán buôn vật liệu xây dựng, sắt, thép tại chân công trình.
|
|
2392
|
Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét
Chi tiết: Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét, đất bazan, đất cao lanh (Ngoài Thành phố Đà Nẵng);
|
|
4100
|
Chi tiết: Xây dựng công trình dân dụng, công nghiệp.
|
|
3290
|
Sản xuất khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Sản xuất tái chế vật liệu xây dựng từ phế phẩm công nghiệp (xỉ than nhiệt điện) (Ngoài Thành phố Đà Nẵng);
|
|
4290
|
Chi tiết: Xây dựng công trình giao thông, thủy lợi.
|
|
4312
|
Chuẩn bị mặt bằng
|
|
4321
|
Lắp đặt hệ thống điện
|
|
2592
|
Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
Chi tiết: Gia công cơ khí tại chân công trình.
|
|
4330
|
Hoàn thiện công trình xây dựng
Chi tiết: Trang trí nội, ngoại thất.
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
Chi tiết: Kinh doanh vận tải hàng bằng ô tô.
|
|
4329
|
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác
Chi tiết: Lắp đặt thiết bị ngành cơ khí, kết cấu thép, nhà thép tiền chế, khung kèo thép, mái lợp.
|
|
3312
|
Sửa chữa máy móc, thiết bị
(Không dập, cắt, gò, hàn và sơn tại trụ sở)
|
|
0899
|
Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Khảo sát, thăm dò, khai thác các loại khoáng sản (trừ khoáng sản cấm)
|
|
0810
|
Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét
|
|
7730
|
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển
|