|
4100
|
Xây dựng nhà các loại
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Chi tiết: Bán buôn tre, nứa, gỗ cây và gỗ chế biến (gỗ có nguồn gốc hợp pháp). Bán buôn vật liệu xây dựng, sơn, vecni, gạch ốp lát, thiết bị vệ sinh, đồ ngũ kim, kính xây dựng, vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng.
|
|
7310
|
Quảng cáo
Chi tiết: Quảng cáo thương mại. Lắp đặt pa nô, bảng hiệu quảng cáo.
(Không dập, cắt, gò, hàn và sơn bảng hiệu quảng cáo tại trụ sở)
|
|
4330
|
Hoàn thiện công trình xây dựng
Chi tiết; Thi công sơn, chống thấm công trình xây dựng. Trang trí nội, ngoại thất.
|
|
2592
|
Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
Chi tiết: Gia công kết cấu thép, khung nhôm, kính, tấm ốp.
(tại chân công trình)
|
|
4290
|
Chi tiết: Xây dựng công trình công nghiệp, công trình đường hầm, công trình cơ sở HTKT.
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Chi tiết: Bán buôn máy móc, thiết bị điện, vật liệu điện (máy phát điện, động cơ điện, dây điện và thiết bị khác dùng trong mạch điện)
|
|
4312
|
Chuẩn bị mặt bằng
|
|
4321
|
Lắp đặt hệ thống điện
|
|
4322
|
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí
|
|
4329
|
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác
Chi tiết: Lắp đặt hệ thống trần, sàn, vách, hệ thống các âm, cách nhiệt, sản phẩm bằng gỗ, nhựa, kim loại. Lắp đặt sàn gỗ, thảm lót sàn, vải, trần thạch cao, gỗ ốp tường, cửa các loại. Lắp đặt kết cấu thép, khung nhôm, kính, tấm ốp.
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Chi tiết: Bán buôn vali, cặp, túi, ví, hàng da và giả da. Bán buôn nước hoa, hàng mỹ phẩm và chế phẩm vệ sinh. Bán buôn đồ điện ga dụng, đèn và bộ đèn điện. Bán buôn gường, tủ, bàn ghế và đồ dùng nội thất tương tự. Bán buôn dụng cụ thể dục thể thao.
|
|
4311
|
Phá dỡ
|