|
7730
|
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác
Chi tiết: Cho thuê cơ sở hạ tầng trạm phát sóng thông tin.
|
|
4290
|
Chi tiết: Xây lắp công trình viễn thông.
|
|
4330
|
Hoàn thiện công trình xây dựng
|
|
4610
|
Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa
Chi tiết: Đại lý mua bán, ký gởi hàng hóa.
|
|
4329
|
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác
Chi tiết: Lắp đặt camera, thiết bị viễn thông, thiết bị công nghệ thông tin, thiết bị chống sét, thiết bị giám sát, điều khiển tự động bằng âm thanh, hình ảnh. lắp đặt hệ thống cáp quang, truyền dẫn quang.
|
|
4322
|
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí
Chi tiết: Lắp đặt hệ thống làm lạnh, kho lạnh, điều hòa không khí, ống nước.
|
|
3319
|
Sửa chữa thiết bị khác
Chi tiết: Sữa chữa máy móc, thiết bị viễn thông.
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Chi tiết: Bán buôn sách, báo, tạp chí, văn phòng phẩm.
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Chi tiết: Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy văn phòng (trừ máy vi tính, thiết bị ngoại vi)
|
|
4651
|
Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm
|
|
4652
|
Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông
Chi tiết: Bán buôn thiết bị viễn thông, thiết bị công nghệ thông tin, thiết bị chống sét.
|
|
5510
|
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
Chi tiết: Kinh doanh cơ sở lưu trú du lịch.
|
|
5610
|
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
|
|
5630
|
Dịch vụ phục vụ đồ uống
Chi tiết: Quán cà phê, giải khát.
|
|
2511
|
Sản xuất các cấu kiện kim loại
Chi tiết: Sản xuất dầm cầu thép, xà thanh giằng, cột ănten.
(Địa điểm ngoài địa bàn thành phố Đà Nẵng)
|
|
4100
|
Chi tiết: Xây dựng công trình dân dụng, công nghiệp.
|
|
4321
|
Lắp đặt hệ thống điện
Chi tiết: Lắp đặt truyền hình cáp, hệ thống thông tin liên lạc.
|