|
4322
|
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí
Chi tiết: Lắp đặt hệ thống sưởi, điều hòa không khí; Hệ thống phun nước chữa cháy.
|
|
1820
|
Sao chép bản ghi các loại
|
|
8219
|
Photo, chuẩn bị tài liệu và các hoạt động hỗ trợ văn phòng đặc biệt khác
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
(trừ bán dược phẩm).
|
|
4761
|
Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
|
|
4652
|
Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông
|
|
4741
|
Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4321
|
Lắp đặt hệ thống điện
|
|
4329
|
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác
Chi tiết: Lắp đặt hệ thống Phòng cháy chữa cháy,...
|
|
3320
|
Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp
|
|
3314
|
Sửa chữa thiết bị điện
|
|
3312
|
Sửa chữa máy móc, thiết bị
(không dập, cắt, hàn, gò, sơn tại trụ sở).
|
|
9522
|
Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình
(không dập, cắt, hàn, gò, sơn tại trụ sở).
|
|
4759
|
Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
1811
|
In ấn
(không bao gồm in tráng bao bì bằng kim loại và in trên các sản phẩm dệt, may, đan).
|
|
1812
|
Dịch vụ liên quan đến in
|
|
3319
|
Sửa chữa thiết bị khác
chi tiết: Bơm, nạp bình chữa cháy.
|
|
7110
|
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
chi tiết: Tư vấn, thiết kế Phòng cháy chữa cháy; Hoạt động dịch vụ phòng cháy chữa cháy; Hoạt động bảo trì, bảo dưỡng hệ thống Phòng cháy chữa cháy.
|
|
4330
|
Hoàn thiện công trình xây dựng
Chi tiết: Thi công lắp đặt, bảo dưỡng các hệ thống trong quá trình xây dựng và hoàn thiện công trình; Xây dựng vách, thạch cao,...
|
|
7120
|
Kiểm tra và phân tích kỹ thuật
Chi tiết: Hoạt động kiểm tra, kiểm định, bảo trì và đánh giá an toàn các hệ thống điện, máy móc, thiết bị dân dụng, công trình.
|
|
3311
|
Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn
Chi tiết: Hoạt động bảo dưỡng và sửa chữa các sản phẩm kim loại trong hệ thống dân dụng và công nghiệp.
|
|
3530
|
Sản xuất, phân phối hơi nước, nước nóng, điều hoà không khí và sản xuất nước đá
|
|
4390
|
Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác
|
|
3315
|
Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác)
|
|
2592
|
Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
|
|
4610
|
Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa
Chi tiết: Đại lý bán hàng hóa, Môi giới mua bán hàng hóa
|
|
4653
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
|
|
4690
|
Bán buôn tổng hợp
|
|
4752
|
Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4773
|
Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh
(trừ bán lẻ bình gas, khí dầu mỏ hóa lỏng LPG, dầu nhớt cặn, vàng miếng, súng, đạn loại dùng đi săn hoặc thể thao và tiền kim khí; trừ bán lẻ hóa chất tại trụ sở).
|
|
5210
|
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa
|
|
5224
|
Bốc xếp hàng hóa
|
|
7310
|
Quảng cáo
|
|
8110
|
Dịch vụ hỗ trợ tổng hợp
|