|
4759
|
Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết: Bán lẻ thiết bị điện chiếu sáng, thiết bị, vật tư, điện, nước; Bán lẻ đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện trong các cửa hàng chuyên doanh;
|
|
4641
|
Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép
Chi tiết: Bán buôn thảm, đệm, chăn, màn, rèm, ga trải giường, gối và hàng dệt
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
(trừ dược phẩm)
|
|
4653
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp
|
|
4773
|
Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết: Bán lẻ hàng lưu niệm, hàng đan lát, hàng thủ công mỹ nghệ
|
|
4781
|
Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ
Chi tiết: Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá điếu sản xuất trong nước, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ (không bán hàng thủy, hải sản, sản phẩm gia súc, gia cầm tươi sống và sơ chế tại địa chỉ trụ sở)
|
|
4791
|
Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet
|
|
6810
|
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Chi tiết: Kinh doanh bất động sản
|
|
7120
|
Kiểm tra và phân tích kỹ thuật
Chi tiết: Kiểm định xe cơ giới
|
|
7221
|
Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học xã hội
|
|
7222
|
Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học nhân văn
|
|
7310
|
Quảng cáo
Chi tiết: Quảng cáo thương mại (không dập, cắt, gò, hàn, sơn bảng hiệu tại trụ sở)
|
|
7320
|
Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận
(trừ hoạt động thám tử, điều tra)
|
|
7410
|
Hoạt động thiết kế chuyên dụng
Chi tiết: Thiết kế đồ họa, thiết kế website
|
|
7490
|
Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu
|
|
7710
|
Cho thuê xe có động cơ
|
|
7721
|
Cho thuê thiết bị thể thao, vui chơi giải trí
|
|
7740
|
Cho thuê tài sản vô hình phi tài chính
|
|
7810
|
Hoạt động của các trung tâm, đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm
Chi tiết: Dịch vụ giới thiệu việc làm
|
|
7820
|
Cung ứng lao động tạm thời
Chi tiết: Cung ứng nguồn lao động trong nước
|
|
7911
|
Đại lý du lịch
|
|
7912
|
Điều hành tua du lịch
Chi tiết : Kinh doanh du lịch lữ hành nội địa và quốc tế
|
|
7990
|
Dịch vụ đặt chỗ và các dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch
|
|
9312
|
Hoạt động của các câu lạc bộ thể thao
|
|
9321
|
Hoạt động của các công viên vui chơi và công viên theo chủ đề
|
|
8230
|
Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại
|
|
8531
|
Đào tạo sơ cấp
Chi tiết: Đào tạo nghề
|
|
0119
|
Trồng cây hàng năm khác
(không hoạt động tại trụ sở)
|
|
8129
|
Vệ sinh công nghiệp và các công trình chuyên biệt
|
|
9610
|
Dịch vụ tắm hơi, massage và các dịch vụ tăng cường sức khoẻ tương tự (trừ hoạt động thể thao)
|
|
9620
|
Giặt là, làm sạch các sản phẩm dệt và lông thú
|
|
5510
|
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
Chi tiết: Kinh doanh cơ sở lưu trú du lịch
|
|
5630
|
Dịch vụ phục vụ đồ uống
(trừ quán bar, vũ trường)
|
|
7020
|
Hoạt động tư vấn quản lý
(trừ tư vấn pháp luật, tài chính, kế toán)
|
|
4610
|
Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa
Chi tiết: Đại lý mua bán, ký gởi hàng hóa, môi giới thương mại (không bao gồm môi giới chứng khoán, bảo hiểm và môi giới hôn nhân có yếu tố nước ngoài)
|
|
4542
|
Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy
(không dập, cắt, gò, hàn, sơn tại trụ sở)
|
|
4543
|
Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy
|
|
8130
|
Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan
|
|
8219
|
Photo, chuẩn bị tài liệu và các hoạt động hỗ trợ văn phòng đặc biệt khác
|
|
0122
|
Trồng cây lấy quả chứa dầu
(không hoạt động tại trụ sở)
|
|
0123
|
Trồng cây điều
(không hoạt động tại trụ sở)
|
|
0124
|
Trồng cây hồ tiêu
(không hoạt động tại trụ sở)
|
|
0126
|
Trồng cây cà phê
(không hoạt động tại trụ sở)
|
|
0127
|
Trồng cây chè
(không hoạt động tại trụ sở)
|
|
0810
|
Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét
(không hoạt động tại trụ sở)
|
|
1010
|
Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt
(không hoạt động tại trụ sở)
|
|
1020
|
Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản
(không hoạt động tại trụ sở)
|
|
1030
|
Chế biến và bảo quản rau quả
(không hoạt động tại trụ sở)
|
|
1040
|
Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật
(không hoạt động tại trụ sở)
|
|
1050
|
Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa
(không hoạt động tại trụ sở)
|
|
1061
|
Xay xát và sản xuất bột thô
(không hoạt động tại trụ sở)
|
|
1062
|
Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột
(không hoạt động tại trụ sở)
|
|
1071
|
Sản xuất các loại bánh từ bột
|
|
1072
|
Sản xuất đường
(không hoạt động tại trụ sở)
|
|
1074
|
Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự
(không hoạt động tại trụ sở)
|
|
1075
|
Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn
(không hoạt động tại trụ sở)
|
|
1080
|
Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản
(không hoạt động tại trụ sở)
|
|
1101
|
Chưng, tinh cất và pha chế các loại rượu mạnh
(không hoạt động tại trụ sở)
|
|
1079
|
Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu
(không hoạt động tại trụ sở)
|
|
1104
|
Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng
(không hoạt động tại trụ sở)
|
|
1610
|
Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ
(gỗ có nguồn gốc hợp pháp và không hoạt động tại trụ sở)
|
|
1622
|
Sản xuất đồ gỗ xây dựng
(gỗ có nguồn gốc hợp pháp và không hoạt động tại trụ sở)
|
|
1629
|
Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện
(gỗ có nguồn gốc hợp pháp và không hoạt động tại trụ sở)
|
|
1701
|
Sản xuất bột giấy, giấy và bìa
(không hoạt động tại trụ sở)
|
|
1702
|
Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa
(không hoạt động tại trụ sở)
|
|
1811
|
In ấn
(Không bao gồm in tráng bao bì bằng kim loại và in trên các sản phẩm dệt, may, đan)
|
|
2220
|
Sản xuất sản phẩm từ plastic
(Không hoạt động tại trụ sở)
|
|
2392
|
Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét
(Không hoạt động tại trụ sở)
|
|
2394
|
Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao
(Không hoạt động tại trụ sở)
|
|
2395
|
Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao
(Không hoạt động tại trụ sở)
|
|
2100
|
Sản xuất thuốc, hoá dược và dược liệu
(Không hoạt động tại trụ sở)
|
|
2511
|
Sản xuất các cấu kiện kim loại
(Không hoạt động tại trụ sở)
|
|
2512
|
Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại
(Không hoạt động tại trụ sở)
|
|
2592
|
Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
(Không hoạt động tại trụ sở)
|
|
2599
|
Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu
(Không hoạt động tại trụ sở)
|
|
2610
|
Sản xuất linh kiện điện tử
(Không hoạt động tại trụ sở)
|
|
2710
|
Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện
(Không hoạt động tại trụ sở)
|
|
2750
|
Sản xuất đồ điện dân dụng
(Không hoạt động tại trụ sở)
|
|
2790
|
Sản xuất thiết bị điện khác
(Không hoạt động tại trụ sở)
|
|
3290
|
Sản xuất khác chưa được phân vào đâu
(Không hoạt động tại trụ sở)
|
|
3250
|
Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng
(Không hoạt động tại trụ sở)
|
|
1073
|
Sản xuất ca cao, sôcôla và bánh kẹo
(không hoạt động tại trụ sở)
|
|
1311
|
Sản xuất sợi
(không hoạt động tại trụ sở)
|
|
1312
|
Sản xuất vải dệt thoi
(không hoạt động tại trụ sở)
|
|
1313
|
Hoàn thiện sản phẩm dệt
(không hoạt động tại trụ sở)
|
|
1391
|
Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác
(không hoạt động tại trụ sở)
|
|
1392
|
Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục)
(không hoạt động tại trụ sở)
|
|
1393
|
Sản xuất thảm, chăn, đệm
(không hoạt động tại trụ sở)
|
|
1394
|
Sản xuất các loại dây bện và lưới
(không hoạt động tại trụ sở)
|
|
1399
|
Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu
(không hoạt động tại trụ sở)
|
|
1410
|
May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú)
(không hoạt động tại trụ sở)
|
|
1430
|
Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc
(không hoạt động tại trụ sở)
|
|
1512
|
Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm
(không hoạt động tại trụ sở)
|
|
1520
|
Sản xuất giày, dép
(không hoạt động tại trụ sở)
|
|
2310
|
Sản xuất thủy tinh và sản phẩm từ thủy tinh
(không hoạt động tại trụ sở)
|
|
2391
|
Sản xuất sản phẩm chịu lửa
(không hoạt động tại trụ sở)
|
|
2393
|
Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác
(không hoạt động tại trụ sở)
|
|
2410
|
Sản xuất sắt, thép, gang
(không hoạt động tại trụ sở)
|
|
2011
|
Sản xuất hoá chất cơ bản
(không hoạt động tại trụ sở)
|
|
2431
|
Đúc sắt, thép
(không hoạt động tại trụ sở)
|
|
2012
|
Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ
(không hoạt động tại trụ sở)
|
|
2013
|
Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh
(không hoạt động tại trụ sở)
|
|
2022
|
Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít
(không hoạt động tại trụ sở)
|
|
2021
|
Sản xuất thuốc trừ sâu và sản phẩm hoá chất khác dùng trong nông nghiệp
(trừ hóa chất độc hại Nhà nước cấm và không hoạt động tại trụ sở)
|
|
2023
|
Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh
(không hoạt động tại trụ sở)
|
|
2029
|
Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu
(trừ hóa chất độc hại Nhà nước cấm và không hoạt động tại trụ sở)
|
|
2030
|
Sản xuất sợi nhân tạo
(không hoạt động tại trụ sở)
|
|
2593
|
Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng
(không hoạt động tại trụ sở)
|
|
2630
|
Sản xuất thiết bị truyền thông
(không hoạt động tại trụ sở)
|
|
2651
|
Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển
(không hoạt động tại trụ sở)
|
|
2652
|
Sản xuất đồng hồ
(không hoạt động tại trụ sở)
|
|
2660
|
Sản xuất thiết bị bức xạ, thiết bị điện tử trong y học, điện liệu pháp
(không hoạt động tại trụ sở)
|
|
2670
|
Sản xuất thiết bị và dụng cụ quang học
(không hoạt động tại trụ sở)
|
|
2720
|
Sản xuất pin và ắc quy
(không hoạt động tại trụ sở)
|
|
2680
|
Sản xuất băng, đĩa từ tính và quang học
(không hoạt động tại trụ sở)
|
|
2731
|
Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học
(không hoạt động tại trụ sở)
|
|
2732
|
Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác
(không hoạt động tại trụ sở)
|
|
2733
|
Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại
(không hoạt động tại trụ sở)
|
|
2740
|
Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng
(không hoạt động tại trụ sở)
|
|
2811
|
Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy)
(không hoạt động tại trụ sở)
|
|
2812
|
Sản xuất thiết bị sử dụng năng lượng chiết lưu
(không hoạt động tại trụ sở)
|
|
2813
|
Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác
(không hoạt động tại trụ sở)
|
|
2814
|
Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động
(không hoạt động tại trụ sở)
|
|
2815
|
Sản xuất lò nướng, lò luyện và lò nung
(không hoạt động tại trụ sở)
|
|
2816
|
Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp
(không hoạt động tại trụ sở)
|
|
2817
|
Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính)
(không hoạt động tại trụ sở)
|
|
2818
|
Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén
(không hoạt động tại trụ sở)
|
|
2821
|
Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp
(không hoạt động tại trụ sở)
|
|
2822
|
Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại
(không hoạt động tại trụ sở)
|
|
2823
|
Sản xuất máy luyện kim
(không hoạt động tại trụ sở)
|
|
2824
|
Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng
(không hoạt động tại trụ sở)
|
|
2825
|
Sản xuất máy chế biến thực phẩm, đồ uống và thuốc lá
(không hoạt động tại trụ sở)
|
|
2826
|
Sản xuất máy cho ngành dệt, may và da
(không hoạt động tại trụ sở)
|
|
2829
|
Sản xuất máy chuyên dụng khác
(không hoạt động tại trụ sở)
|
|
2930
|
Sản xuất phụ tùng và bộ phận phụ trợ cho xe ô tô và xe có động cơ khác
(không hoạt động tại trụ sở)
|
|
3011
|
Đóng tàu và cấu kiện nổi
(không hoạt động tại trụ sở)
|
|
3012
|
Đóng thuyền, xuồng thể thao và giải trí
(không hoạt động tại trụ sở)
|
|
3211
|
Sản xuất đồ kim hoàn và chi tiết liên quan
(không hoạt động tại trụ sở)
|
|
3212
|
Sản xuất đồ giả kim hoàn và chi tiết liên quan
(không hoạt động tại trụ sở)
|
|
3220
|
Sản xuất nhạc cụ
(không hoạt động tại trụ sở)
|
|
3230
|
Sản xuất dụng cụ thể dục, thể thao
(không hoạt động tại trụ sở)
|
|
3240
|
Sản xuất đồ chơi, trò chơi
(không hoạt động tại trụ sở)
|
|
3530
|
Sản xuất, phân phối hơi nước, nước nóng, điều hoà không khí và sản xuất nước đá
(không hoạt động tại trụ sở)
|
|
4690
|
Bán buôn tổng hợp
(trừ loại hàng hóa Nhà nước cấm)
|
|
4711
|
Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp
Chi tiết: Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá điếu sản xuất trong nước chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp (không bán hàng thủy hải sản, sản phẩm gia súc, gia cầm tươi sống và sơ chế tại trụ sở)
|
|
5011
|
Vận tải hành khách ven biển và viễn dương
|
|
5012
|
Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương
|
|
5021
|
Vận tải hành khách đường thủy nội địa
|
|
5022
|
Vận tải hàng hóa đường thủy nội địa
|
|
5210
|
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa
|
|
5911
|
Hoạt động sản xuất phim điện ảnh, phim video và chương trình truyền hình
(trừ phát sóng)
|
|
5912
|
Hoạt động hậu kỳ
(trừ sản xuất phim)
|
|
5914
|
Hoạt động chiếu phim
|
|
6190
|
Hoạt động viễn thông khác
Chi tiết: Đại lý internet
|
|
6622
|
Hoạt động của đại lý và môi giới bảo hiểm
Chi tiết: Đại lý bảo hiểm
|
|
6619
|
Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Đại lý thu đổi ngoại tệ
|
|
7420
|
Hoạt động nhiếp ảnh
|
|
8511
|
Giáo dục nhà trẻ
|
|
8512
|
Giáo dục mẫu giáo
|
|
8521
|
Giáo dục tiểu học
|
|
8522
|
Giáo dục trung học cơ sở
|
|
8523
|
Giáo dục trung học phổ thông
|
|
8551
|
Giáo dục thể thao và giải trí
|
|
8552
|
Giáo dục văn hóa nghệ thuật
|
|
8559
|
Giáo dục khác chưa được phân vào đâu
|
|
8560
|
Dịch vụ hỗ trợ giáo dục
(trừ dịch vụ kiểm tra giáo dục)
|
|
8620
|
Hoạt động của các phòng khám đa khoa, chuyên khoa và nha khoa
|
|
8710
|
Hoạt động của các cơ sở nuôi dưỡng, điều dưỡng
|
|
8730
|
Hoạt động chăm sóc sức khoẻ người có công, người già và người khuyết tật không có khả năng tự chăm sóc
|
|
9000
|
Hoạt động sáng tác, nghệ thuật và giải trí
|
|
9311
|
Hoạt động của các cơ sở thể thao
|
|
9632
|
Hoạt động dịch vụ phục vụ tang lễ
|
|
9633
|
Hoạt động dịch vụ phục vụ hôn lễ
|
|
9639
|
Hoạt động dịch vụ phục vụ cá nhân khác còn lại chưa được phân vào đâu
|
|
6399
|
Dịch vụ thông tin khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Dịch vụ quản trị và cập nhật dữ liệu website, dịch vụ nhập liệu, dịch vụ sao lưu dữ liệu, kiểm thử phần mềm, dịch vụ tra cứu thông tin trên mạng Internet, đại lý cung cấp dịch vụ tên miền và hosting
(trừ hoạt động báo chí và cung cấp thông tin cá nhân, thông tin nhà nước cấm)
|
|
3100
|
Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế
(Gỗ có nguồn gốc hợp pháp và không hoạt động tại trụ sở)
|
|
3600
|
Khai thác, xử lý và cung cấp nước
(không hoạt động tại trụ sở)
|
|
3700
|
Thoát nước và xử lý nước thải
(không hoạt động tại trụ sở)
|
|
3811
|
Thu gom rác thải không độc hại
(không hoạt động tại trụ sở)
|
|
3812
|
Thu gom rác thải độc hại
(không hoạt động tại trụ sở)
|
|
3821
|
Xử lý và tiêu hủy rác thải không độc hại
(không hoạt động tại trụ sở)
|
|
3822
|
Xử lý và tiêu hủy rác thải độc hại
(không hoạt động tại trụ sở)
|
|
3830
|
Tái chế phế liệu
(không hoạt động tại trụ sở)
|
|
3900
|
Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác
(không hoạt động tại trụ sở)
|
|
4311
|
Phá dỡ
|
|
0162
|
Hoạt động dịch vụ chăn nuôi
|
|
0163
|
Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch
|
|
0164
|
Xử lý hạt giống để nhân giống
(không hoạt động tại trụ sở)
|
|
0220
|
Khai thác gỗ
(gỗ có nguồn gốc hợp pháp và không hoạt động tại trụ sở)
|
|
0231
|
Khai thác lâm sản khác trừ gỗ
(gỗ có nguồn gốc hợp pháp và không hoạt động tại trụ sở)
|
|
0232
|
Thu nhặt lâm sản khác trừ gỗ
(không hoạt động tại trụ sở)
|
|
0240
|
Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp
|
|
0321
|
Nuôi trồng thủy sản biển
(không hoạt động tại trụ sở)
|
|
5221
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt
|
|
5225
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ
|
|
4662
|
Bán buôn kim loại và quặng kim loại
(trừ vàng miếng)
|
|
4669
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Bán buôn hóa chất công nghiệp (trừ loại hóa chất độc hại Nhà nước cấm); Bán buôn nhựa đường.
|
|
0142
|
Chăn nuôi ngựa, lừa, la và sản xuất giống ngựa, lừa
(không hoạt động tại trụ sở)
|
|
0144
|
Chăn nuôi dê, cừu và sản xuất giống dê, cừu, hươu, nai
Chi tiết: Chăn nuôi dê, cừu (không hoạt động tại trụ sở)
|
|
0145
|
Chăn nuôi lợn và sản xuất giống lợn
(không hoạt động tại trụ sở)
|
|
0146
|
Chăn nuôi gia cầm
(không hoạt động tại trụ sở)
|
|
0150
|
Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp
(không hoạt động tại trụ sở)
|
|
0161
|
Hoạt động dịch vụ trồng trọt
|
|
4761
|
Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
5820
|
Xuất bản phần mềm
Chi tiết: Sản xuất phần mềm
|
|
6201
|
Lập trình máy vi tính
|
|
6202
|
Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính
|
|
6209
|
Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính
Chi tiết: Dịch vụ cài đặt, hướng dẫn sử dụng phần mềm, bảo trì phần mềm, bảo trì hệ thống mạng, bảo trì máy tính, tư vấn lập hồ sơ thiết kế kỹ thuật hệ thống công nghệ thông tin (phần mềm, hệ thống mạng tin học, viễn thông)
|
|
6312
|
Cổng thông tin
(trừ hoạt động báo chí)
|
|
6820
|
Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất
Chi tiết: Dịch vụ tư vấn, môi giới bất động sản
|
|
3312
|
Sửa chữa máy móc, thiết bị
(không dập, cắt, gò, hàn, sơn tại trụ sở)
|
|
3320
|
Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp
|
|
4299
|
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
Chi tiết: Xây dựng công trình hạ tầng kỹ thuật
|
|
3314
|
Sửa chữa thiết bị điện
(không dập, cắt, gò, hàn, sơn tại trụ sở)
|
|
4322
|
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí
(trừ gia công cơ khí, tái chế phế thải, xi mạ điện tại trụ sở và lắp đặt các thiết bị điện lạnh (thiết bị cấp đông, kho lạnh, máy đá, điều hòa không khí, làm lạnh nước) sử dụng ga lạnh R22 trong lĩnh vực chế biến thủy hải sản)
|
|
0210
|
Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp
(không hoạt động tại trụ sở)
|
|
7730
|
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển
|
|
4329
|
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác
Chi tiết : Lắp đặt thiết bị vào công trình dân dụng – công nghiệp, hạ tầng kỹ thuật, giao thông (Cầu - hầm; Đường bộ), nông nghiệp và phát triển nông thôn (thủy lợi – đê điều)
|
|
4221
|
Xây dựng công trình điện
Chi tiết: Xây dựng công trình công nghiệp năng lượng ( đường dây, trạm biến áp)
(doanh nghiệp không cung cấp hàng hóa, dịch vụ thuộc độc quyền nhà nước trong hoạt động thương mại theo Nghị định 94/2017/NĐ-CP về hàng hóa, dịch vụ độc quyền Nhà nước)
|
|
4222
|
Xây dựng công trình cấp, thoát nước
Chi tiết: Xây dựng công trình nông nghiệp và phát triển nông thôn (thủy lợi – đê điều)
|
|
4223
|
Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc
|
|
4229
|
Xây dựng công trình công ích khác
|
|
4312
|
Chuẩn bị mặt bằng
|
|
5229
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải
|
|
9512
|
Sửa chữa thiết bị liên lạc
Chi tiết: Sửa chữa điện thoại di động, điện thoại cố định (không dập, cắt, gò, hàn, sơn tại trụ sở)
|
|
4931
|
Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt)
(trừ taxi)
|
|
4741
|
Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết: Bán lẻ điện thoại di động, điện thoại cố định.
|
|
5224
|
Bốc xếp hàng hóa
|
|
0111
|
Trồng lúa
(không hoạt động tại trụ sở)
|
|
0112
|
Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác
(không hoạt động tại trụ sở)
|
|
0113
|
Trồng cây lấy củ có chất bột
(không hoạt động tại trụ sở)
|
|
0114
|
Trồng cây mía
(không hoạt động tại trụ sở)
|
|
0115
|
Trồng cây thuốc lá, thuốc lào
(không hoạt động tại trụ sở)
|
|
0116
|
Trồng cây lấy sợi
(không hoạt động tại trụ sở)
|
|
0117
|
Trồng cây có hạt chứa dầu
(không hoạt động tại trụ sở)
|
|
0118
|
Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa
(không hoạt động tại trụ sở)
|
|
0121
|
Trồng cây ăn quả
(không hoạt động tại trụ sở)
|
|
0128
|
Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm
(không hoạt động tại trụ sở)
|
|
0129
|
Trồng cây lâu năm khác
(không hoạt động tại trụ sở)
|
|
0131
|
Nhân và chăm sóc cây giống hàng năm
(không hoạt động tại trụ sở)
|
|
0141
|
Chăn nuôi trâu, bò và sản xuất giống trâu, bò
(không hoạt động tại trụ sở)
|
|
4511
|
Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác
|
|
4541
|
Bán mô tô, xe máy
|
|
4651
|
Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm
|
|
4652
|
Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Chi tiết: Bán buôn máy móc, thiết bị điện, vật liệu điện (máy phát điện, động cơ điện, dây cáp điện và hiết bị khác dùng trong mạch điện);
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
|
|
4513
|
Đại lý ô tô và xe có động cơ khác
|
|
4520
|
Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác
(không dập, cắt, gò, hàn, sơn tại trụ sở);
|
|
9511
|
Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi
(không dập, cắt, gò, hàn, sơn tại trụ sở);
|
|
9522
|
Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình
(không dập, cắt, gò, hàn, sơn tại trụ sở);
|
|
4633
|
Bán buôn đồ uống
|
|
4632
|
Bán buôn thực phẩm
(không bán hàng thủy, hải sản, sản phẩm gia súc, gia cầm tươi sống và sơ chế tại trụ sở);
|
|
4932
|
Vận tải hành khách đường bộ khác
Chi tiêt: Kinh doanh vận tải khách theo tuyến cố định; Kinh doanh vận tải khách theo hợp đồng; Kinh doanh vận chuyển khách du lịch bằng xe ô tô;
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
Chi tiết: Kinh doanh vận tải hàng bằng ô tô;
|
|
4530
|
Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác
Chi tiết: Bán buôn phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác;
|
|
5610
|
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
Chi tiết: Dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động khác;
|
|
4620
|
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
Chi tiết: Bán buôn thức ăn và nguyên liệu làm thức ăn cho gia súc, gia cầm và thủy sản; Bán buôn hoa và cây;
|
|
0322
|
Nuôi trồng thủy sản nội địa
Chi tiết: Nuôi trồng thủy sản nước lợ (không hoạt động tại trụ sở);
|
|
4752
|
Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết: Bán lẻ sơn, màu, véc ni, kính xây dựng, vật liệu xây dựng (riêng gạch, cát, sạn xi măng bán tại chân công trình), gạch ốp lát, thiết bị vệ sinh;
|
|
4330
|
Hoàn thiện công trình xây dựng
|
|
3511
|
Sản xuất điện
(không hoạt động tại trụ sở)
|
|
4390
|
Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác
|
|
3512
|
Truyền tải và phân phối điện
Chi tiết: Phân phối điện (không hoạt động tại trụ sở)
|
|
4512
|
Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống)
|
|
4212
|
Xây dựng công trình đường bộ
Chi tiết: Xây dựng công trình giao thông (cầu – hầm; đường bộ)
|
|
4321
|
Lắp đặt hệ thống điện
|
|
7110
|
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Chi tiết: Thiết kế kiến trúc công trình dân dụng, công nghiệp; Thiết kế kết cấu công trình dân dụng, công nghiệp; Giám sát công trình dân dụng, công nghiệp; Thiết kế vận hành nhà máy điện mặt trời
|
|
4101
|
Xây dựng nhà để ở
|
|
4102
|
Xây dựng nhà không để ở
|