|
1910
|
Sản xuất than cốc
Chi tiết: Sản xuất viên nén từ dăm bào, mùn cưa, vỏ trấu, lá cây, vỏ cà phê, các phế phẩm khác trong lâm nghiệp, nông nghiệp, nông sản.
|
|
2829
|
Sản xuất máy chuyên dụng khác
Chi tiết: Sản xuất máy nén, máy hút, máy sấy, máy ép thủy lực.
|
|
4661
|
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
Chi tiết: Bán buôn than, phế liệu, phế thải ngành lâm nghiệp, nông nghiệp, nông sản.
|
|
1811
|
In ấn
|
|
1812
|
Dịch vụ liên quan đến in
|
|
7310
|
Quảng cáo
Chi tiết: Quảng cáo thương mại.
|
|
4662
|
Bán buôn kim loại và quặng kim loại
Chi tiết: Bán buôn sắt, thép.
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
|
|
4290
|
Chi tiết: Xây dựng công trình giao thông, thủy lợi, thủy điện.
|
|
4100
|
Chi tiết: Xây dựng công trình dân dụng.
|
|
4330
|
Hoàn thiện công trình xây dựng
Chi tiết: Trang trí nội, ngoại thất.
|
|
6190
|
Hoạt động viễn thông khác
Chi tiết: Hoạt động của các điểm truy cập internet (Địa điểm: 127- Huỳnh Ngọc Huệ, Phường Hòa Khê, Quận Thanh Khê, Thành phố Đà Nẵng).
|
|
4329
|
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác
Chi tiết: Lắp đặt hệ thống điện, nước.
|
|
2592
|
Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
Chi tiết: Gia công cơ khí tại chân công trình.
|