|
4642
|
Bán buôn giường, tủ, bàn ghế và đồ nội thất tương tự trong gia đình, văn phòng, cửa hàng; thảm, đệm và thiết bị chiếu sáng
Chi tiết: Bán buôn đồ nội thất, hàng trang trí nội thất; thảm, đệm, thiết bị chiếu sáng, linh kiện nội thất
|
|
4101
|
Xây dựng nhà để ở
|
|
4102
|
Xây dựng nhà không để ở
|
|
1621
|
Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác
(không hoạt động tại trụ sở)
|
|
1622
|
Sản xuất đồ gỗ xây dựng
(không hoạt động tại trụ sở)
|
|
1623
|
Sản xuất bao bì bằng gỗ
(không hoạt động tại trụ sở)
|
|
1629
|
Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện
Chi tiết: Sản xuất đồ nội thất (không hoạt động tại trụ sở)
|
|
4329
|
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác
|
|
4330
|
Hoàn thiện công trình xây dựng
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
(trừ dược phẩm)
|
|
4673
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Chi tiết: Bán buôn vật liệu xây dựng; bán buôn tre, nứa, gỗ cây và gỗ chế biến; bán buôn thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng, Bán buôn đồ ngũ kim
|
|
7110
|
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Chi tiết: thiết kế quy hoạch xây dựng, thiết kế Kiến trúc công trình, thiết kế quy hoạch xây dựng, thiết kế Kiến trúc công trình, Thẩm tra thiết kế quy hoạch xây dựng, Thẩm tra thiết kế Kiến trúc công trình. Tư vấn xây dựng
|
|
7410
|
Hoạt động thiết kế chuyên dụng
Chi tiết: Hoạt động trang trí nội thất
|
|
4672
|
Bán buôn kim loại và quặng kim loại
Chi tiết: Bán buôn sắt, thép
|