|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
Chi tiết: Vận chuyển phân đạm các loại bằng đường bộ.
|
|
3600
|
Khai thác, xử lý và cung cấp nước
Chi tiết: Xử lý và cung cấp nước
(không hoạt động tại trụ sở)
|
|
3700
|
Thoát nước và xử lý nước thải
Chi tiết: Xử lý nước thải
(không hoạt động tại trụ sở)
|
|
1061
|
Xay xát và sản xuất bột thô
Chi tiết: xay xát lúa gạo
(không hoạt động tại trụ sở)
|
|
2391
|
Sản xuất sản phẩm chịu lửa
(không hoạt động tại trụ sở)
|
|
2394
|
Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao
Chi tiết: sản xuất xi măng
(không hoạt động tại trụ sở)
|
|
2396
|
Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá
(không hoạt động tại trụ sở)
|
|
1030
|
Chế biến và bảo quản rau quả
(không hoạt động tại trụ sở)
|
|
2399
|
Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu
(không hoạt động tại trụ sở)
|
|
2410
|
Sản xuất sắt, thép, gang
(không hoạt động tại trụ sở)
|
|
4299
|
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
Chi tiết: Thi công xây dựng các công trình: xây dựng dân dụng, công nghiệp, giao thông (cầu, đường bộ), thủy lợi, đê điều, cống bọng.
|
|
0220
|
Khai thác gỗ
Chi tiết: Đầu tư trồng rừng, khai thác rừng và chế biến gỗ.
|
|
0322
|
Nuôi trồng thủy sản nội địa
Chi tiết: Nuôi trồng tôm giống các loại.
(không hoạt động tại trụ sở)
|
|
2395
|
Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao
Chi tiết: sản xuất bê tông tươi, bê tông nhựa, các cấu kiện bê tông đúc sẵn.
(không hoạt động tại trụ sở)
|
|
4631
|
Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ
Chi tiết: bán buôn và xuất nhập khẩu lúa gạo.
(không hoạt động tại trụ sở)
|
|
4390
|
Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác
Chi tiết: Đầu tư xây dựng chợ, nhà hàng, khách sạn, khu du lịch, khu du lịch sinh thái. Đầu tư nhà máy điện gió, nhiệt điện. Đầu tư xây dựng các công trình theo hình thức BOT, BTO, BT, PPP trong các lĩnh vực giao thông, thủy lợi, dân dụng, công nghiệp. Đầu tư xây dựng cảng và khai thác cảng. Đầu tư xây dựng và thi công các công trình thủy lợi và nạo vét thủy lợi. Thi công các công trình hạ tầng kỹ thuật.
Đầu tư các dự án công trình dân dụng, công nghiệp, giao thông, thủy lợi và hạ tầng kỹ thuật; đầu tư các resort.
|
|
7110
|
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Chi tiết: Thiết kế, giám sát, tư vấn giám sát các công trình dân dụng, công nghiệp, giao thông, thủy lợi và hạ tầng kỹ thuật. Tư vấn: lập dự án đầu tư, báo cáo kinh tế kỹ thuật, lập hồ sơ mời thầu, đấu thầu công trình dân dụng, công nghiệp, giao thông, thủy lợi và hạ tầng kỹ thuật. Thẩm tra thiết kế, dự toán các công trình dân dụng, công nghiệp, giao thông, thủy lợi và hạ tầng kỹ thuật. Quản lý điều hành các dự án đầu tư xây dựng công trình dân dụng, công nghiệp, giao thông, thủy lợi và hạ tầng kỹ thuật. Quy hoạch xây dựng đô thị và nông thôn. Khảo sát hiện trạng, đo đạc địa hình. Khảo sát: khoan địa chất, thiết kế xây dựng.
|
|
4610
|
Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa
Chi tiết: Đại lý bưu điện.
|
|
6810
|
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
|
|
3011
|
Đóng tàu và cấu kiện nổi
Chi tiết: Sửa chữa và đóng mới tàu, xà lan, cấu kiện nổi.
|
|
4661
|
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
Chi tiết: Bán buôn, xuất nhập khẩu máy móc, thiết bị, xe cơ giới
|
|
8210
|
Hoạt động hành chính và hỗ trợ văn phòng
Chi tiết: Dịch vụ photocopy
|
|
4690
|
Bán buôn tổng hợp
Chi tiết: xuất nhập khẩu các mặt hàng công ty kinh doanh
|
|
5022
|
Vận tải hàng hóa đường thủy nội địa
Chi tiết: Vận chuyển phân đạm các loại bằng đường thủy, đường biển.
|
|
4312
|
Chuẩn bị mặt bằng
Chi tiết: San lấp mặt bằng.
|
|
4673
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Chi tiết: Bán buôn vật liệu xây dựng, hàng trang trí nội thất. Gia công nhôm, sắt, inox
|
|
7710
|
Cho thuê xe có động cơ
Chi tiết: Cho thuê xe cơ giới, xe ben, xe tải, ghe tải và xà lan.
|
|
0899
|
Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Khai thác nước ngầm.
|
|
3900
|
Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác
(không hoạt động tại trụ sở)
|
|
1020
|
Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản
(không hoạt động tại trụ sở)
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Chi tiết: Bán buôn văn phòng phẩm
|
|
4632
|
Bán buôn thực phẩm
Chi tiết: Bán buôn tôm nguyên liệu
|
|
0312
|
Khai thác thủy sản nội địa
(không hoạt động tại trụ sở)
|
|
4679
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
|