|
7410
|
Hoạt động thiết kế chuyên dụng
|
|
2593
|
Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng
(Không hoạt động tại địa chỉ trụ sở chính)
|
|
2599
|
Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu
(Không hoạt động tại địa chỉ trụ sở chính)
|
|
3101
|
Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế bằng gỗ
(Không hoạt động tại địa chỉ trụ sở chính)
|
|
3102
|
Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế bằng kim loại
(Không hoạt động tại địa chỉ trụ sở chính)
|
|
3109
|
Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế bằng vật liệu khác
(Không hoạt động tại địa chỉ trụ sở chính)
|
|
4321
|
Lắp đặt hệ thống điện
|
|
2396
|
Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá
(Không hoạt động tại địa chỉ trụ sở chính)
|
|
4322
|
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí
|
|
4329
|
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác
|
|
4330
|
Hoàn thiện công trình xây dựng
|
|
4641
|
Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép
|
|
4642
|
Bán buôn giường, tủ, bàn ghế và đồ nội thất tương tự trong gia đình, văn phòng, cửa hàng; thảm, đệm và thiết bị chiếu sáng
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
|
|
4753
|
Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4759
|
Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4773
|
Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh
(Loại trừ hoạt động kinh doanh vàng miếng, súng đạn, tem và tiền kim khí)
|
|
7110
|
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Chi tiết:
- Tư vấn giám sát, giám sát công trường thi công (không bao gồm dịch vụ thiết kế công trình);
- Tư vấn thiết kế, tư vấn thẩm định, tư vấn giám sát, tư vấn kiểm tra, kiểm định kỹ thuật về phòng cháy và chữa cháy;
- Tư vấn xây dựng.
|
|
8121
|
Vệ sinh chung nhà cửa
|
|
8129
|
Vệ sinh công nghiệp và các công trình chuyên biệt
|
|
8130
|
Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan
|
|
2310
|
Sản xuất thủy tinh và sản phẩm từ thủy tinh
(Không hoạt động tại địa chỉ trụ sở chính)
|
|
2393
|
Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác
(Không hoạt động tại địa chỉ trụ sở chính)
|
|
1610
|
Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ
(Không hoạt động tại địa chỉ trụ sở chính)
|
|
1621
|
Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác
(Không hoạt động tại địa chỉ trụ sở chính)
|
|
1629
|
Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện
(Không hoạt động tại địa chỉ trụ sở chính)
|
|
2220
|
Sản xuất sản phẩm từ plastic
(Không hoạt động tại địa chỉ trụ sở chính)
|