|
4632
|
Bán buôn thực phẩm
-Chi tiết: Bán buôn thuỷ hải sản tươi sống; bán buôn thuỷ hải sản chế biến; bán buôn thực phẩm tiêu dùng.
|
|
5012
|
Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương
-Chi tiết: Vận tải hàng hoá bằng đường biển; vận tải container; vận tải thuỷ hải sản và hàng hoá tổng hợp bằng đường biển.
|
|
5210
|
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa
-Chi tiết: Kinh doanh kho bãi; lưu giữ hàng hoá; kho lạnh bảo quản thuỷ hải sản.
|
|
5224
|
Bốc xếp hàng hóa
|
|
5229
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải
-Chi tiết: Dịch vụ logistics; dịch vụ giao nhận hàng hoá; đại lý vận tải; môi giới vận tải; môi giới thuê tàu biển; dịch vụ kho vận; dịch vụ quản lý chuỗi cung ứng; dịch vụ khai thuê hải quan (trừ dịch vụ đại lý làm thủ tục hải quan phải đáp ứng điều kiện theo quy định của pháp luật); dịch vụ hỗ trợ vận tải (trừ các hoạt động liên quan đến vận tải hàng không).
|
|
7020
|
Hoạt động tư vấn quản lý
-Chi tiết: Tư vấn quản lý chuỗi cung ứng; tư vấn tối ưu logistics; tư vấn quản lý nguồn cung ứng ( trừ tư vấn tài chính, kế toán, pháp luật)
|
|
7499
|
Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác còn lại chưa được phân vào đâu
-Chi tiết: Dịch vụ xúc tiến thương mại; môi giới thương mại; đại diện thương mại; kết nối khách hàng và nhà cung cấp (trừ môi giới bất động sản, môi giới bảo hiểm, môi giới chứng khoán).
|
|
8292
|
Dịch vụ đóng gói
(trừ đóng gói thuốc bảo vệ thực vật)
|
|
8299
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
(Trừ các dịch vụ tổ chức gây quỹ trên cơ sở phí hoặc hợp đồng; dịch vụ ghi chép tại tòa án hoặc ghi tốc ký; dịch vụ thu hồi tài sản; hoạt động xử lý visa và giấy phép lao động; gây quỹ dựa trên đóng góp đám đông; mua bán và môi giới tài sản tiền điện tử mà không kèm theo trách nhiệm pháp lý (không phải do cơ quan tiền tệ phát hành); hoạt động của người đấu giá độc lập; các ngành, nghề Nhà nước cấm đầu tư kinh doanh).
|
|
4610
|
Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa
-Chi tiết: Đại lý mua, đại lý bán; môi giới thương mại; môi giới mua bán hàng hoá; hoạt động đại diện cho bên mua hoặc bên bán trong giao dịch thương mại( trừ môi giới bất động sản, môi giới bảo hiểm, môi giới chứng khoán, đấu giá tài sản).
|
|
4679
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
-Chi tiết: Bán buôn hàng hoá tổng hợp phục vụ tiêu dùng.
|
|
4690
|
Bán buôn tổng hợp
-Chi tiết: Thực hiện quyền xuất khẩu, nhập khẩu và phân phối hàng hoá; bán buôn nhiều loại hàng hoá khác nhau không chuyên doanh một mặt hàng.
|
|
4719
|
Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp
-Chi tiết: Bán lẻ hàng tiêu dùng tổng hợp.
|
|
4722
|
Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh
-Chi tiết: Bán lẻ thuỷ hải sản tươi sống; Bán lẻ thực phẩm chế biến.
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
-Chi tiết: Vận tải hàng hoá bằng ô tô; vận chuyển thuỷ hải sản và hàng tiêu dùng.
|