|
7020
|
Hoạt động tư vấn quản lý kinh doanh và hoạt động tư vấn quản lý khác
chi tiết: tư vấn Đầu Tư, tư vấn Quản Lý Kinh Doanh, tư vấn Quản Lý Sản Xuất, tư vấn Xúc Tiến Thương Mại; trừ tư vấn Thuế và Pháp Luật
|
|
1811
|
In ấn
chi tiết : in ấn quảng cáo; trừ in ấn phẩm xuất bản, bao bì, nhãn mác và các sản phẩm in khác cần giấy phép theo quy định của Pháp Luật
|
|
3230
|
Sản xuất dụng cụ thể dục, thể thao
|
|
4329
|
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác
|
|
4330
|
Hoàn thiện công trình xây dựng
|
|
4390
|
Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác
|
|
4610
|
Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa
chi tiết: trừ đấu giá tài sản
|
|
4631
|
Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ
|
|
4620
|
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
chi tiết: bán buôn hoa và cây cảnh; bán buôn thức ăn và nguyên liệu làm thức ăn cho gia súc, gia cầm và thủy sản; bán buôn nông sản nguyên liệu ; trừ động vật hoang dã quý hiếm
|
|
4632
|
Bán buôn thực phẩm
|
|
4633
|
Bán buôn đồ uống
chi tiết: trừ kinh doanh rượu
|
|
4641
|
Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép
|
|
4642
|
Bán buôn giường, tủ, bàn ghế và đồ nội thất tương tự trong gia đình, văn phòng, cửa hàng; thảm, đệm và thiết bị chiếu sáng
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
|
|
4651
|
Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm
|
|
4652
|
Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông
|
|
4653
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
|
|
4662
|
Bán buôn kim loại và quặng kim loại
|
|
4679
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
|
|
4690
|
Bán buôn tổng hợp
chi tiết: trừ các mặt hàng có quy định mã ngành riêng biệt hoặc cần giấy phép chuyên ngành
|
|
5210
|
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa
chi tiết: trừ lưu giữ chứng khoán, lưu giữ hàng hóa là vũ khí, vật liệu nổ, chất độc hại
|
|
5224
|
Bốc xếp hàng hóa
|
|
5229
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải
chi tiết: trừ vận chuyển hàng hóa
|
|
6619
|
Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu
chi tiết: Hoạt động Tư Vấn Đầu Tư
|
|
6810
|
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
|
|
6821
|
Dịch vụ trung gian cho hoạt động bất động sản
chi tiết: Môi giới Bất Động Sản
|
|
6829
|
Hoạt động bất động sản khác trên cơ sở phí hoặc hợp đồng
|
|
7310
|
Quảng cáo
|
|
7320
|
Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận
chi tiết: trừ thăm dò dư luận, trừ các thông tin Nhà Nước cấm và dịch vụ điều tra
|
|
7410
|
Hoạt động thiết kế chuyên dụng
chi tiết: thiết kế nội thất, thiết kế logo, thiết kế pano, thiết kế bao bì sản phẩm, thiết kế thương hiệu
|
|
7911
|
Đại lý du lịch
chi tiết: nhận bán lại các chương trình tour du lịch của các công ty lữ hành khác để hưởng hoa hồng; trừ kinh doanh dịch vụ lữ hành nội địa và lữ hành quốc tế
|
|
7990
|
Dịch vụ đặt chỗ và các dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch
chi tiết: trừ kinh doanh dịch vụ lữ hành nôi địa và lữ hành quốc tế
|
|
8130
|
Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan
|
|
8220
|
Hoạt động dịch vụ liên quan đến các cuộc gọi
|
|
8230
|
Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại
chi tiết: không thực hiện các hiệu ứng cháy, nổ; không sử dụng chất nổ, chất cháy, hóa chất, làm đạo cụ, dụng cụ, thực hiện chương trình văn nghệ , sự kiện, phim ảnh
|
|
8292
|
Dịch vụ đóng gói
|
|
8299
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
|
|
8559
|
Giáo dục khác chưa được phân vào đâu
chi tiết: trừ dạy về tôn giáo; các trường của các tổ chức Đảng - Đoàn thể
|