|
3101
|
Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế bằng gỗ
Chi tiết: Sản xuất, gia công giường, tủ, bàn, ghế, kệ, quầy, vách, đồ nội thất bằng gỗ; không hoạt động tại trụ sở nếu trụ sở không đủ điều kiện sản xuất.
|
|
1622
|
Sản xuất đồ gỗ xây dựng
Chi tiết: Sản xuất cửa gỗ, khung cửa, cầu thang, ván sàn, vách ngăn, cấu kiện gỗ dùng trong xây dựng.
|
|
4642
|
Bán buôn giường, tủ, bàn ghế và đồ nội thất tương tự trong gia đình, văn phòng, cửa hàng; thảm, đệm và thiết bị chiếu sáng
Chi tiết: Bán buôn đồ nội thất gỗ, giường, tủ, bàn, ghế, kệ, quầy, đồ nội thất gia đình, văn phòng, cửa hàng.
|
|
4759
|
Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết: Bán lẻ đồ nội thất gỗ, giường, tủ, bàn, ghế, kệ, quầy, đồ nội thất gia đình, văn phòng, cửa hàng.
|
|
7410
|
Hoạt động thiết kế chuyên dụng
Chi tiết: Thiết kế nội thất, thiết kế sản phẩm nội thất, trang trí nội thất.
|
|
4330
|
Hoàn thiện công trình xây dựng
|
|
1610
|
Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ
Chi tiết: Cưa, xẻ, bào gỗ, xử lý và bảo quản gỗ; (không hoạt động tại trụ sở)
|
|
1621
|
Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác
(không hoạt động tại trụ sở)
|
|
4329
|
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác
Chi tiết: Lắp đặt đồ nội thất, vách ngăn, cửa gỗ, tủ, kệ, sản phẩm gỗ hoàn thiện trong công trình.
|