|
4610
|
Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa
Chi tiết : Đại lý ký gởi, môi giới, mua bán hàng hóa.
|
|
1702
|
Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa
|
|
1709
|
Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu
|
|
4641
|
Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
|
|
4672
|
Bán buôn kim loại và quặng kim loại
Chi tiết: Bán buôn tôn, sắt, thép, inox, nhôm, đồng, kẽm, chì; Bán buôn kim loại khác (trừ vàng miếng).
|
|
4673
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
|
|
4679
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Bán buôn phế liệu các loại, phế thải kim loại và phi kim loại. Bán buôn hạt nhựa, phế liệu nhựa, bao bì nhựa, sản phẩm bằng nhựa và bao bì PP.
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
(trừ hóa lỏng khí để vận chuyển).
|
|
7499
|
Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác còn lại chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Môi giới thương mại.
|